thixotrope

[Mỹ]/θɪkˈsəʊtrəʊp/
[Anh]/θɪkˈsoʊtroʊp/

Dịch

n. một chất trở nên ít nhớt hơn khi bị khuấy động

Cụm từ & Cách kết hợp

thixotrope fluid

chất lỏng thixotropy

thixotrope behavior

hành vi thixotropy

thixotrope material

vật liệu thixotropy

thixotrope gel

gel thixotropy

thixotrope property

tính chất thixotropy

thixotrope mixture

hỗn hợp thixotropy

thixotrope formulation

công thức thixotropy

thixotrope solution

dung dịch thixotropy

thixotrope index

chỉ số thixotropy

thixotrope response

phản ứng thixotropy

Câu ví dụ

thixotropes are essential in many industrial applications.

thixotropes rất cần thiết trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

the thixotrope properties of the paint improve its application.

tính chất thixotrope của sơn cải thiện khả năng ứng dụng của nó.

understanding thixotropes can enhance product formulation.

hiểu biết về thixotropes có thể nâng cao công thức sản phẩm.

thixotropes can change their viscosity under stress.

thixotropes có thể thay đổi độ nhớt của chúng dưới tác dụng của lực.

in construction, thixotropes help in stabilizing mixtures.

trong xây dựng, thixotropes giúp ổn định hỗn hợp.

research on thixotropes is advancing rapidly.

nghiên cứu về thixotropes đang phát triển nhanh chóng.

thixotropes can help reduce waste in manufacturing processes.

thixotropes có thể giúp giảm lãng phí trong các quy trình sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay