threescore

[Mỹ]/ˈθriːskɔː/
[Anh]/ˈθriːskɔr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sáu mươi; sáu mươi năm
Word Forms
số nhiềuthreescores

Cụm từ & Cách kết hợp

threescore years

chục năm

threescore times

chục lần

threescore men

chục người đàn ông

threescore days

chục ngày

threescore miles

chục dặm

threescore years old

chục năm tuổi

threescore soldiers

chục người lính

threescore pieces

chục mảnh

threescore voices

chục tiếng nói

threescore blessings

chục phước lành

Câu ví dụ

he lived for threescore years before retiring.

anh ấy đã sống trong sáu mươi năm trước khi nghỉ hưu.

threescore soldiers were dispatched to the front lines.

sáu mươi binh lính đã được điều động đến tiền tuyến.

she had threescore reasons to celebrate her success.

cô ấy có sáu mươi lý do để ăn mừng thành công của mình.

threescore days of rain made the crops flourish.

sáu mươi ngày mưa đã giúp cây trồng phát triển mạnh.

he collected threescore stamps from around the world.

anh ấy đã thu thập sáu mươi con tem từ khắp nơi trên thế giới.

threescore guests attended the wedding ceremony.

sáu mươi khách mời đã tham dự lễ cưới.

the book contained threescore chapters filled with wisdom.

cuốn sách chứa sáu mươi chương đầy những tri thức.

threescore years of friendship brought them closer.

sáu mươi năm tình bạn đã đưa họ đến gần nhau hơn.

he saved threescore dollars for his vacation.

anh ấy tiết kiệm sáu mươi đô la cho kỳ nghỉ của mình.

threescore children participated in the school play.

sáu mươi đứa trẻ đã tham gia vào vở kịch của trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay