tibias

[Mỹ]/[ˈtɪ.bi.əz]/
[Anh]/[ˈtɪ.bi.əz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hai xương dài ở phần dưới cẳng chân, dưới đầu gối; số nhiều của xương chày (tibia)

Cụm từ & Cách kết hợp

broken tibias

đùi bị gãy

strong tibias

đùi chắc khỏe

protecting tibias

đùi được bảo vệ

x-ray tibias

chụp X-quang đùi

fractured tibias

đùi bị nứt

long tibias

đùi dài

healthy tibias

đùi khỏe mạnh

injured tibias

đùi bị thương

measuring tibias

đo đùi

lower tibias

phần dưới đùi

Câu ví dụ

the doctor examined her x-rays for signs of stress fractures in her tibias.

Bác sĩ đã kiểm tra các bức x-quang của cô ấy để tìm dấu hiệu gãy xương căng thẳng ở xương chày.

strong leg muscles help protect the tibias from impact during running.

Các cơ chân khỏe mạnh giúp bảo vệ xương chày khỏi tác động khi chạy bộ.

shin splints are a common complaint among runners, affecting the tibias.

Chấn thương cơ bắp chân là một vấn đề phổ biến ở vận động viên chạy bộ, ảnh hưởng đến xương chày.

he felt a sharp pain in his tibias after the intense workout.

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở xương chày sau buổi tập luyện cường độ cao.

the athlete's tibias were visibly bruised after the soccer game.

Xương chày của vận động viên bị bầm tím rõ rệt sau trận bóng đá.

proper footwear can reduce the risk of injury to the tibias.

Giày dép phù hợp có thể giảm nguy cơ chấn thương ở xương chày.

the anatomical structure of the tibias is crucial for weight-bearing.

Cấu trúc giải phẫu của xương chày rất quan trọng đối với việc chịu trọng lượng.

she noticed a slight swelling around her tibias after the long hike.

Cô ấy nhận thấy một chút sưng tấy quanh xương chày sau chuyến đi bộ dài.

the bone spurs on his tibias caused him significant discomfort.

Các gai xương trên xương chày của anh ấy gây ra sự khó chịu đáng kể.

comparing the size and shape of the tibias can aid in identification.

So sánh kích thước và hình dạng của xương chày có thể giúp trong việc xác định.

the fracture extended along the length of her left tibia.

Gãy xương lan dọc theo chiều dài xương chày bên trái của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay