broken tibias
đùi bị gãy
strong tibias
đùi chắc khỏe
protecting tibias
đùi được bảo vệ
x-ray tibias
chụp X-quang đùi
fractured tibias
đùi bị nứt
long tibias
đùi dài
healthy tibias
đùi khỏe mạnh
injured tibias
đùi bị thương
measuring tibias
đo đùi
lower tibias
phần dưới đùi
the doctor examined her x-rays for signs of stress fractures in her tibias.
Bác sĩ đã kiểm tra các bức x-quang của cô ấy để tìm dấu hiệu gãy xương căng thẳng ở xương chày.
strong leg muscles help protect the tibias from impact during running.
Các cơ chân khỏe mạnh giúp bảo vệ xương chày khỏi tác động khi chạy bộ.
shin splints are a common complaint among runners, affecting the tibias.
Chấn thương cơ bắp chân là một vấn đề phổ biến ở vận động viên chạy bộ, ảnh hưởng đến xương chày.
he felt a sharp pain in his tibias after the intense workout.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở xương chày sau buổi tập luyện cường độ cao.
the athlete's tibias were visibly bruised after the soccer game.
Xương chày của vận động viên bị bầm tím rõ rệt sau trận bóng đá.
proper footwear can reduce the risk of injury to the tibias.
Giày dép phù hợp có thể giảm nguy cơ chấn thương ở xương chày.
the anatomical structure of the tibias is crucial for weight-bearing.
Cấu trúc giải phẫu của xương chày rất quan trọng đối với việc chịu trọng lượng.
she noticed a slight swelling around her tibias after the long hike.
Cô ấy nhận thấy một chút sưng tấy quanh xương chày sau chuyến đi bộ dài.
the bone spurs on his tibias caused him significant discomfort.
Các gai xương trên xương chày của anh ấy gây ra sự khó chịu đáng kể.
comparing the size and shape of the tibias can aid in identification.
So sánh kích thước và hình dạng của xương chày có thể giúp trong việc xác định.
the fracture extended along the length of her left tibia.
Gãy xương lan dọc theo chiều dài xương chày bên trái của cô ấy.
broken tibias
đùi bị gãy
strong tibias
đùi chắc khỏe
protecting tibias
đùi được bảo vệ
x-ray tibias
chụp X-quang đùi
fractured tibias
đùi bị nứt
long tibias
đùi dài
healthy tibias
đùi khỏe mạnh
injured tibias
đùi bị thương
measuring tibias
đo đùi
lower tibias
phần dưới đùi
the doctor examined her x-rays for signs of stress fractures in her tibias.
Bác sĩ đã kiểm tra các bức x-quang của cô ấy để tìm dấu hiệu gãy xương căng thẳng ở xương chày.
strong leg muscles help protect the tibias from impact during running.
Các cơ chân khỏe mạnh giúp bảo vệ xương chày khỏi tác động khi chạy bộ.
shin splints are a common complaint among runners, affecting the tibias.
Chấn thương cơ bắp chân là một vấn đề phổ biến ở vận động viên chạy bộ, ảnh hưởng đến xương chày.
he felt a sharp pain in his tibias after the intense workout.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở xương chày sau buổi tập luyện cường độ cao.
the athlete's tibias were visibly bruised after the soccer game.
Xương chày của vận động viên bị bầm tím rõ rệt sau trận bóng đá.
proper footwear can reduce the risk of injury to the tibias.
Giày dép phù hợp có thể giảm nguy cơ chấn thương ở xương chày.
the anatomical structure of the tibias is crucial for weight-bearing.
Cấu trúc giải phẫu của xương chày rất quan trọng đối với việc chịu trọng lượng.
she noticed a slight swelling around her tibias after the long hike.
Cô ấy nhận thấy một chút sưng tấy quanh xương chày sau chuyến đi bộ dài.
the bone spurs on his tibias caused him significant discomfort.
Các gai xương trên xương chày của anh ấy gây ra sự khó chịu đáng kể.
comparing the size and shape of the tibias can aid in identification.
So sánh kích thước và hình dạng của xương chày có thể giúp trong việc xác định.
the fracture extended along the length of her left tibia.
Gãy xương lan dọc theo chiều dài xương chày bên trái của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay