walking tightropes
đi trên dây thăng bằng
balancing tightropes
cân bằng trên dây thăng bằng
crossing tightropes
vượt qua dây thăng bằng
tightropes act
biểu diễn trên dây thăng bằng
tightropes performance
thể hiện kỹ năng đi trên dây thăng bằng
on tightropes
trên dây thăng bằng
tightropes skills
kỹ năng đi trên dây thăng bằng
mastering tightropes
làm chủ kỹ năng đi trên dây thăng bằng
tightropes challenge
thử thách đi trên dây thăng bằng
tightropes training
luyện tập đi trên dây thăng bằng
walking on tightropes requires great balance and focus.
đi trên dây thừng đòi hỏi sự cân bằng và tập trung cao độ.
he was walking on tightropes between two skyscrapers.
anh ta đang đi trên dây thừng giữa hai tòa nhà chọc trời.
tightropes are often used in circus performances.
dây thừng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn xiếc.
she has mastered the art of walking on tightropes.
cô ấy đã thành thạo nghệ thuật đi trên dây thừng.
performing on tightropes can be very dangerous.
biểu diễn trên dây thừng có thể rất nguy hiểm.
he practiced daily to improve his tightrope skills.
anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng đi trên dây thừng.
the tightropes were set up for the festival.
dây thừng được chuẩn bị cho lễ hội.
she felt like she was walking on tightropes in her life.
cô ấy cảm thấy như thể mình đang đi trên dây thừng trong cuộc sống.
they trained hard to perform on tightropes.
họ luyện tập chăm chỉ để biểu diễn trên dây thừng.
balancing on tightropes can develop your core strength.
cân bằng trên dây thừng có thể phát triển sức mạnh cốt lõi của bạn.
walking tightropes
đi trên dây thăng bằng
balancing tightropes
cân bằng trên dây thăng bằng
crossing tightropes
vượt qua dây thăng bằng
tightropes act
biểu diễn trên dây thăng bằng
tightropes performance
thể hiện kỹ năng đi trên dây thăng bằng
on tightropes
trên dây thăng bằng
tightropes skills
kỹ năng đi trên dây thăng bằng
mastering tightropes
làm chủ kỹ năng đi trên dây thăng bằng
tightropes challenge
thử thách đi trên dây thăng bằng
tightropes training
luyện tập đi trên dây thăng bằng
walking on tightropes requires great balance and focus.
đi trên dây thừng đòi hỏi sự cân bằng và tập trung cao độ.
he was walking on tightropes between two skyscrapers.
anh ta đang đi trên dây thừng giữa hai tòa nhà chọc trời.
tightropes are often used in circus performances.
dây thừng thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn xiếc.
she has mastered the art of walking on tightropes.
cô ấy đã thành thạo nghệ thuật đi trên dây thừng.
performing on tightropes can be very dangerous.
biểu diễn trên dây thừng có thể rất nguy hiểm.
he practiced daily to improve his tightrope skills.
anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng đi trên dây thừng.
the tightropes were set up for the festival.
dây thừng được chuẩn bị cho lễ hội.
she felt like she was walking on tightropes in her life.
cô ấy cảm thấy như thể mình đang đi trên dây thừng trong cuộc sống.
they trained hard to perform on tightropes.
họ luyện tập chăm chỉ để biểu diễn trên dây thừng.
balancing on tightropes can develop your core strength.
cân bằng trên dây thừng có thể phát triển sức mạnh cốt lõi của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay