tininess

[Mỹ]/ˈtaɪnɪnəs/
[Anh]/ˈtaɪnɪnəs/

Dịch

n.trạng thái rất nhỏ; chất lượng mỏng manh hoặc yếu ớt
Word Forms
số nhiềutininesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the tininess

sự nhỏ bé

tininess of things

sự nhỏ bé của mọi thứ

embrace tininess

ôm lấy sự nhỏ bé

tininess matters

sự nhỏ bé có quan trọng

appreciate tininess

đánh giá cao sự nhỏ bé

tininess in nature

sự nhỏ bé trong tự nhiên

celebrate tininess

tôn vinh sự nhỏ bé

tininess and beauty

sự nhỏ bé và vẻ đẹp

tininess of life

sự nhỏ bé của cuộc sống

tininess of moments

sự nhỏ bé của những khoảnh khắc

Câu ví dụ

her tininess made her look like a doll.

Sự nhỏ bé của cô khiến cô trông giống như một con búp bê.

the tininess of the insect amazed the children.

Sự nhỏ bé của côn trùng khiến các em bé ngạc nhiên.

we were surprised by the tininess of the new apartment.

Chúng tôi ngạc nhiên trước sự nhỏ bé của căn hộ mới.

despite its tininess, the flower was beautiful.

Bất chấp sự nhỏ bé của nó, bông hoa rất đẹp.

the tininess of the details made the painting unique.

Sự nhỏ bé của các chi tiết đã khiến bức tranh trở nên độc đáo.

his tininess did not stop him from being a great athlete.

Sự nhỏ bé của anh ấy không ngăn cản anh ấy trở thành một vận động viên xuất sắc.

she admired the tininess of the intricate design.

Cô ấy ngưỡng mộ sự nhỏ bé của thiết kế phức tạp.

the tininess of the model made it easy to carry.

Sự nhỏ bé của mô hình khiến nó dễ dàng mang theo.

in the vast universe, our planet's tininess is humbling.

Trong vũ trụ bao la, sự nhỏ bé của hành tinh của chúng ta thật khiêm tốn.

he found beauty in the tininess of everyday objects.

Anh ấy tìm thấy vẻ đẹp trong sự nhỏ bé của những đồ vật hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay