tinters

[Mỹ]/ˈtɪntəz/
[Anh]/ˈtɪntərz/

Dịch

n. số nhiều của tinter; người áp dụng màu hoặc thuốc nhuộm lên một thứ gì đó; [hóa chất] sơn căn chỉnh màu dùng để tạo màu hoặc điều chỉnh màu sắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

the tinter

người dán phim

professional tinter

người dán phim chuyên nghiệp

expert tinter

người dán phim có chuyên môn

Câu ví dụ

professional car tinters applied a dark film to the windows yesterday.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt đã áp dụng một lớp phim tối cho các cửa sổ vào hôm qua.

window tinters offer various shade options for different vehicles.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt cung cấp nhiều lựa chọn độ tối cho các loại xe khác nhau.

experienced tinters work quickly and efficiently on luxury cars.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt có kinh nghiệm làm việc nhanh chóng và hiệu quả trên các xe sang.

quality tinters reduce uv exposure and keep interiors cool.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt chất lượng giúp giảm tiếp xúc tia UV và giữ cho nội thất mát mẻ.

many people hire tinters for added privacy and security.

Nhiều người thuê các chuyên gia dán phim cách nhiệt để tăng tính riêng tư và an ninh.

auto tinters must follow local regulations regarding tint darkness.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt phải tuân thủ các quy định địa phương liên quan đến độ tối của phim.

premium tinters use high-quality materials that last for years.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt cao cấp sử dụng các vật liệu chất lượng cao có thể kéo dài hàng năm.

cheap tinters often peel and bubble after a few months.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt giá rẻ thường bong tróc và phồng rộp sau vài tháng.

the tinters cleaned the glass thoroughly before applying the film.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt đã lau sạch kính kỹ lưỡng trước khi áp dụng phim.

building tinters specialize in commercial and residential projects.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt dành riêng cho các dự án thương mại và dân dụng.

skilled tinters can complete a full car tint in two hours.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt có tay nghề có thể hoàn thành việc dán phim toàn bộ xe trong hai giờ.

professional tinters provide warranties on their installation work.

Các chuyên gia dán phim cách nhiệt chuyên nghiệp cung cấp bảo hành cho công việc lắp đặt của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay