tittivate

[Mỹ]/ˈtɪtɪveɪt/
[Anh]/ˈtɪtɪˌveɪt/

Dịch

vi.vt. trang trí hoặc làm đẹp
v. làm cho bản thân hoặc cái gì đó trở nên hấp dẫn hơn
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số íttittivates
hiện tại phân từtittivating
thì quá khứtittivated
quá khứ phân từtittivated

Cụm từ & Cách kết hợp

tittivate yourself

làm cho bản thân thêm xinh đẹp

tittivate the room

làm cho căn phòng thêm đẹp

tittivate the garden

làm cho khu vườn thêm đẹp

tittivate the outfit

làm cho bộ trang phục thêm đẹp

tittivate the event

làm cho sự kiện thêm sinh động

tittivate your look

làm cho vẻ ngoài của bạn thêm ấn tượng

tittivate the space

làm cho không gian thêm đẹp

tittivate the presentation

làm cho bài thuyết trình thêm hấp dẫn

tittivate the table

làm cho cái bàn thêm đẹp

tittivate the design

làm cho thiết kế thêm đẹp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay