travel toiletries
đồ dùng vệ sinh khi du lịch
hotel toiletries
đồ dùng vệ sinh khách sạn
packing toiletries
đồ dùng vệ sinh khi đóng gói
buying toiletries
mua đồ dùng vệ sinh
luxury toiletries
đồ dùng vệ sinh cao cấp
basic toiletries
đồ dùng vệ sinh cơ bản
refilling toiletries
bơm lại đồ dùng vệ sinh
checking toiletries
kiểm tra đồ dùng vệ sinh
new toiletries
đồ dùng vệ sinh mới
small toiletries
đồ dùng vệ sinh nhỏ
i packed my toiletries in a small travel bag.
Tôi đã đóng gói đồ vệ sinh cá nhân của mình vào một túi du lịch nhỏ.
she bought new toiletries at the drugstore.
Cô ấy đã mua đồ vệ sinh cá nhân mới tại hiệu thuốc.
don't forget your toiletries when you travel.
Đừng quên đồ vệ sinh cá nhân khi bạn đi du lịch.
the hotel provides complimentary toiletries.
Khách sạn cung cấp đồ vệ sinh cá nhân miễn phí.
he always checks his toiletries before leaving for a trip.
Anh ấy luôn kiểm tra đồ vệ sinh cá nhân trước khi rời đi chuyến đi.
she prefers organic toiletries for her sensitive skin.
Cô ấy ưa chuộng đồ vệ sinh cá nhân hữu cơ cho làn da nhạy cảm của mình.
the toiletries bag was overflowing with products.
Túi đồ vệ sinh cá nhân đã đầy tràn với các sản phẩm.
we need to restock our toiletries supply.
Chúng ta cần bổ sung lại nguồn cung đồ vệ sinh cá nhân.
he carefully organized his toiletries in the cabinet.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ vệ sinh cá nhân của mình trong tủ.
she researched eco-friendly toiletries options.
Cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn đồ vệ sinh thân thiện với môi trường.
the airline allows a certain size of toiletries bag.
Hãng hàng không cho phép một kích thước nhất định của túi đồ vệ sinh.
travel toiletries
đồ dùng vệ sinh khi du lịch
hotel toiletries
đồ dùng vệ sinh khách sạn
packing toiletries
đồ dùng vệ sinh khi đóng gói
buying toiletries
mua đồ dùng vệ sinh
luxury toiletries
đồ dùng vệ sinh cao cấp
basic toiletries
đồ dùng vệ sinh cơ bản
refilling toiletries
bơm lại đồ dùng vệ sinh
checking toiletries
kiểm tra đồ dùng vệ sinh
new toiletries
đồ dùng vệ sinh mới
small toiletries
đồ dùng vệ sinh nhỏ
i packed my toiletries in a small travel bag.
Tôi đã đóng gói đồ vệ sinh cá nhân của mình vào một túi du lịch nhỏ.
she bought new toiletries at the drugstore.
Cô ấy đã mua đồ vệ sinh cá nhân mới tại hiệu thuốc.
don't forget your toiletries when you travel.
Đừng quên đồ vệ sinh cá nhân khi bạn đi du lịch.
the hotel provides complimentary toiletries.
Khách sạn cung cấp đồ vệ sinh cá nhân miễn phí.
he always checks his toiletries before leaving for a trip.
Anh ấy luôn kiểm tra đồ vệ sinh cá nhân trước khi rời đi chuyến đi.
she prefers organic toiletries for her sensitive skin.
Cô ấy ưa chuộng đồ vệ sinh cá nhân hữu cơ cho làn da nhạy cảm của mình.
the toiletries bag was overflowing with products.
Túi đồ vệ sinh cá nhân đã đầy tràn với các sản phẩm.
we need to restock our toiletries supply.
Chúng ta cần bổ sung lại nguồn cung đồ vệ sinh cá nhân.
he carefully organized his toiletries in the cabinet.
Anh ấy cẩn thận sắp xếp đồ vệ sinh cá nhân của mình trong tủ.
she researched eco-friendly toiletries options.
Cô ấy đã nghiên cứu các lựa chọn đồ vệ sinh thân thiện với môi trường.
the airline allows a certain size of toiletries bag.
Hãng hàng không cho phép một kích thước nhất định của túi đồ vệ sinh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay