heavy tonnages
khối lượng lớn
large tonnages
khối lượng lớn
total tonnages
khối lượng tổng
export tonnages
khối lượng xuất khẩu
import tonnages
khối lượng nhập khẩu
record tonnages
khối lượng kỷ lục
annual tonnages
khối lượng hàng năm
estimated tonnages
khối lượng ước tính
projected tonnages
khối lượng dự kiến
contracted tonnages
khối lượng đã ký hợp đồng
the ship can carry large tonnages of cargo.
con tàu có thể chở được lượng hàng hóa lớn.
we need to calculate the tonnages for the shipping schedule.
chúng tôi cần tính toán lượng hàng hóa cho lịch trình vận chuyển.
the port handles millions of tonnages each year.
cảng xử lý hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.
different vessels have different tonnages for their capacities.
các tàu khác nhau có lượng hàng hóa khác nhau cho sức chứa của chúng.
reducing the tonnages can help lower shipping costs.
giảm lượng hàng hóa có thể giúp giảm chi phí vận chuyển.
they reported the tonnages of fish caught this season.
họ báo cáo về lượng cá đã bắt được trong mùa này.
heavy machinery often requires high tonnages for transport.
thiết bị nặng thường đòi hỏi lượng hàng hóa lớn để vận chuyển.
the company aims to increase its tonnages by 20% this year.
công ty đặt mục tiêu tăng lượng hàng hóa lên 20% trong năm nay.
we must monitor the tonnages to ensure compliance with regulations.
chúng tôi phải theo dõi lượng hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy định.
accurate records of tonnages are essential for financial reporting.
các bản ghi chính xác về lượng hàng hóa là điều cần thiết cho việc báo cáo tài chính.
heavy tonnages
khối lượng lớn
large tonnages
khối lượng lớn
total tonnages
khối lượng tổng
export tonnages
khối lượng xuất khẩu
import tonnages
khối lượng nhập khẩu
record tonnages
khối lượng kỷ lục
annual tonnages
khối lượng hàng năm
estimated tonnages
khối lượng ước tính
projected tonnages
khối lượng dự kiến
contracted tonnages
khối lượng đã ký hợp đồng
the ship can carry large tonnages of cargo.
con tàu có thể chở được lượng hàng hóa lớn.
we need to calculate the tonnages for the shipping schedule.
chúng tôi cần tính toán lượng hàng hóa cho lịch trình vận chuyển.
the port handles millions of tonnages each year.
cảng xử lý hàng triệu tấn hàng hóa mỗi năm.
different vessels have different tonnages for their capacities.
các tàu khác nhau có lượng hàng hóa khác nhau cho sức chứa của chúng.
reducing the tonnages can help lower shipping costs.
giảm lượng hàng hóa có thể giúp giảm chi phí vận chuyển.
they reported the tonnages of fish caught this season.
họ báo cáo về lượng cá đã bắt được trong mùa này.
heavy machinery often requires high tonnages for transport.
thiết bị nặng thường đòi hỏi lượng hàng hóa lớn để vận chuyển.
the company aims to increase its tonnages by 20% this year.
công ty đặt mục tiêu tăng lượng hàng hóa lên 20% trong năm nay.
we must monitor the tonnages to ensure compliance with regulations.
chúng tôi phải theo dõi lượng hàng hóa để đảm bảo tuân thủ các quy định.
accurate records of tonnages are essential for financial reporting.
các bản ghi chính xác về lượng hàng hóa là điều cần thiết cho việc báo cáo tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay