tontines

[Mỹ]/tɒnˈtiːn/
[Anh]/tɑːnˈtiːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại kế hoạch đầu tư mà trong đó các người tham gia nhận được thanh toán dựa trên số lượng người sống sót; một chương trình nghỉ hưu mà trong đó các khoản thanh toán được thực hiện cho thành viên sống sót cuối cùng

Cụm từ & Cách kết hợp

tontine agreement

thỏa thuận tontine

tontine scheme

phương án tontine

tontine structure

cấu trúc tontine

tontine fund

quỹ tontine

tontine payout

thanh toán tontine

tontine benefits

lợi ích tontine

tontine investment

đầu tư tontine

tontine model

mô hình tontine

tontine participants

người tham gia tontine

tontine returns

lợi nhuận tontine

Câu ví dụ

a tontine is a financial arrangement where participants receive payments until death.

một tontine là một thỏa thuận tài chính mà người tham gia nhận được các khoản thanh toán cho đến khi qua đời.

many people consider a tontine as a way to fund their retirement.

nhiều người coi tontine là một cách để tài trợ cho việc nghỉ hưu của họ.

the concept of a tontine dates back to the 17th century.

khái niệm về tontine có nguồn gốc từ thế kỷ 17.

in a tontine, the last surviving member receives the entire payout.

trong một tontine, thành viên cuối cùng còn sống nhận được toàn bộ số tiền thưởng.

investing in a tontine can be risky due to its unique structure.

đầu tư vào tontine có thể rủi ro do cấu trúc độc đáo của nó.

some people are skeptical about the fairness of a tontine.

một số người hoài nghi về tính công bằng của một tontine.

a tontine can provide a steady income stream for retirees.

một tontine có thể cung cấp một nguồn thu nhập ổn định cho người nghỉ hưu.

understanding the rules of a tontine is essential before joining.

hiểu rõ các quy tắc của một tontine là điều cần thiết trước khi tham gia.

historically, tontines were popular among wealthy individuals.

về lịch sử, tontine phổ biến trong giới những người giàu có.

modern tontines are often regulated to protect participants.

các tontine hiện đại thường được quản lý để bảo vệ người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay