tornadoes

[Mỹ]/tɔːˈneɪdəʊz/
[Anh]/tɔːrˈneɪdoʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bão lốc xoáy dữ dội

Cụm từ & Cách kết hợp

tornadoes occur

các cơn lốc xoáy xảy ra

tornadoes warning

cảnh báo lốc xoáy

tornadoes season

mùa lốc xoáy

tornadoes damage

thiệt hại do lốc xoáy

tornadoes watch

báo động lốc xoáy

tornadoes safety

an toàn khi có lốc xoáy

tornadoes path

đường đi của lốc xoáy

tornadoes outbreak

bùng phát lốc xoáy

tornadoes risk

nguy cơ lốc xoáy

tornadoes impact

tác động của lốc xoáy

Câu ví dụ

tornadoes can cause significant damage to buildings.

các cơn lốc xoáy có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.

many tornadoes occur in the united states during spring.

nhiều cơn lốc xoáy xảy ra ở Hoa Kỳ vào mùa xuân.

tornadoes can form quickly and unexpectedly.

các cơn lốc xoáy có thể hình thành nhanh chóng và bất ngờ.

scientists study tornadoes to understand their behavior.

các nhà khoa học nghiên cứu lốc xoáy để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

survivors often share their experiences during tornadoes.

những người sống sót thường chia sẻ kinh nghiệm của họ trong các cơn lốc xoáy.

tornadoes can have devastating effects on communities.

các cơn lốc xoáy có thể gây ra những tác động tàn phá đối với cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay