totes cool
thật ngầu
totes adorbs
thật đáng yêu
totes amazing
thật tuyệt vời
totes not
hoàn toàn không
totes agree
hoàn toàn đồng ý
totes extra
thật lố
totes fine
thật ổn
totes legit
thật hợp pháp
totes awesome
thật tuyệt vời
totes bummer
thật đáng tiếc
she totes loves going to the beach.
Cô ấy thực sự rất thích đi biển.
he totes forgot about our meeting.
Anh ấy thực sự đã quên mất cuộc họp của chúng ta.
they totes need to finish their project.
Họ thực sự cần phải hoàn thành dự án của họ.
i totes agree with your opinion.
Tôi thực sự đồng ý với ý kiến của bạn.
she totes has a great sense of style.
Cô ấy thực sự có phong cách rất tuyệt.
we totes should try that new restaurant.
Chúng ta thực sự nên thử nhà hàng mới đó.
he totes aced the exam.
Anh ấy thực sự đã làm bài kiểm tra rất tốt.
they totes enjoyed the concert last night.
Họ thực sự đã rất thích thú với buổi hòa nhạc tối qua.
i totes want to travel the world.
Tôi thực sự muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
she totes knows how to cook delicious meals.
Cô ấy thực sự biết cách nấu những món ăn ngon.
totes cool
thật ngầu
totes adorbs
thật đáng yêu
totes amazing
thật tuyệt vời
totes not
hoàn toàn không
totes agree
hoàn toàn đồng ý
totes extra
thật lố
totes fine
thật ổn
totes legit
thật hợp pháp
totes awesome
thật tuyệt vời
totes bummer
thật đáng tiếc
she totes loves going to the beach.
Cô ấy thực sự rất thích đi biển.
he totes forgot about our meeting.
Anh ấy thực sự đã quên mất cuộc họp của chúng ta.
they totes need to finish their project.
Họ thực sự cần phải hoàn thành dự án của họ.
i totes agree with your opinion.
Tôi thực sự đồng ý với ý kiến của bạn.
she totes has a great sense of style.
Cô ấy thực sự có phong cách rất tuyệt.
we totes should try that new restaurant.
Chúng ta thực sự nên thử nhà hàng mới đó.
he totes aced the exam.
Anh ấy thực sự đã làm bài kiểm tra rất tốt.
they totes enjoyed the concert last night.
Họ thực sự đã rất thích thú với buổi hòa nhạc tối qua.
i totes want to travel the world.
Tôi thực sự muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.
she totes knows how to cook delicious meals.
Cô ấy thực sự biết cách nấu những món ăn ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay