totes

[Mỹ]/təʊts/
[Anh]/toʊts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. túi hoặc thùng dùng để mang theo đồ vật
v. mang hoặc chịu đựng một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

totes cool

thật ngầu

totes adorbs

thật đáng yêu

totes amazing

thật tuyệt vời

totes not

hoàn toàn không

totes agree

hoàn toàn đồng ý

totes extra

thật lố

totes fine

thật ổn

totes legit

thật hợp pháp

totes awesome

thật tuyệt vời

totes bummer

thật đáng tiếc

Câu ví dụ

she totes loves going to the beach.

Cô ấy thực sự rất thích đi biển.

he totes forgot about our meeting.

Anh ấy thực sự đã quên mất cuộc họp của chúng ta.

they totes need to finish their project.

Họ thực sự cần phải hoàn thành dự án của họ.

i totes agree with your opinion.

Tôi thực sự đồng ý với ý kiến của bạn.

she totes has a great sense of style.

Cô ấy thực sự có phong cách rất tuyệt.

we totes should try that new restaurant.

Chúng ta thực sự nên thử nhà hàng mới đó.

he totes aced the exam.

Anh ấy thực sự đã làm bài kiểm tra rất tốt.

they totes enjoyed the concert last night.

Họ thực sự đã rất thích thú với buổi hòa nhạc tối qua.

i totes want to travel the world.

Tôi thực sự muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.

she totes knows how to cook delicious meals.

Cô ấy thực sự biết cách nấu những món ăn ngon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay