| số nhiều | toupees |
hair toupee
tóc giả
toupee adhesive
keo dán tóc giả
toupee cap
mũ tóc giả
toupee styles
kiểu tóc giả
toupee fitting
vừa vặn tóc giả
toupee maintenance
bảo trì tóc giả
toupee wearers
người đeo tóc giả
toupee repair
sửa chữa tóc giả
toupee options
tùy chọn tóc giả
toupee trends
xu hướng tóc giả
he decided to wear a toupee to cover his bald spot.
Anh ấy quyết định đội tóc giả để che đi chỗ hói.
many people opt for a toupee as a quick solution for hair loss.
Nhiều người chọn đội tóc giả như một giải pháp nhanh chóng cho việc rụng tóc.
the toupee looked so natural that no one could tell it was fake.
Mái tóc giả trông rất tự nhiên đến mức không ai có thể biết đó là giả.
he spent a lot of money on a high-quality toupee.
Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tiền cho một mái tóc giả chất lượng cao.
she joked that her toupee had more personality than most people.
Cô ấy đùa rằng mái tóc giả của cô ấy có nhiều cá tính hơn hầu hết mọi người.
he carefully styled his toupee before the big meeting.
Anh ấy cẩn thận tạo kiểu cho mái tóc giả của mình trước cuộc họp quan trọng.
some toupees are designed to withstand wind and rain.
Một số mái tóc giả được thiết kế để chịu được gió và mưa.
after years of wearing a toupee, he finally embraced his baldness.
Sau nhiều năm đội tóc giả, anh ấy cuối cùng đã chấp nhận sự hói đầu của mình.
the toupee business has seen a rise in demand lately.
Nghành kinh doanh tóc giả đã chứng kiến sự gia tăng nhu cầu gần đây.
he was embarrassed when his toupee slipped during the party.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi mái tóc giả của anh ấy bị trượt trong bữa tiệc.
hair toupee
tóc giả
toupee adhesive
keo dán tóc giả
toupee cap
mũ tóc giả
toupee styles
kiểu tóc giả
toupee fitting
vừa vặn tóc giả
toupee maintenance
bảo trì tóc giả
toupee wearers
người đeo tóc giả
toupee repair
sửa chữa tóc giả
toupee options
tùy chọn tóc giả
toupee trends
xu hướng tóc giả
he decided to wear a toupee to cover his bald spot.
Anh ấy quyết định đội tóc giả để che đi chỗ hói.
many people opt for a toupee as a quick solution for hair loss.
Nhiều người chọn đội tóc giả như một giải pháp nhanh chóng cho việc rụng tóc.
the toupee looked so natural that no one could tell it was fake.
Mái tóc giả trông rất tự nhiên đến mức không ai có thể biết đó là giả.
he spent a lot of money on a high-quality toupee.
Anh ấy đã bỏ ra rất nhiều tiền cho một mái tóc giả chất lượng cao.
she joked that her toupee had more personality than most people.
Cô ấy đùa rằng mái tóc giả của cô ấy có nhiều cá tính hơn hầu hết mọi người.
he carefully styled his toupee before the big meeting.
Anh ấy cẩn thận tạo kiểu cho mái tóc giả của mình trước cuộc họp quan trọng.
some toupees are designed to withstand wind and rain.
Một số mái tóc giả được thiết kế để chịu được gió và mưa.
after years of wearing a toupee, he finally embraced his baldness.
Sau nhiều năm đội tóc giả, anh ấy cuối cùng đã chấp nhận sự hói đầu của mình.
the toupee business has seen a rise in demand lately.
Nghành kinh doanh tóc giả đã chứng kiến sự gia tăng nhu cầu gần đây.
he was embarrassed when his toupee slipped during the party.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi mái tóc giả của anh ấy bị trượt trong bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay