toyon

[Mỹ]/ˈtɔɪən/
[Anh]/ˈtoʊjən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây thường xanh tương tự như cây buckthorn, mang trái đỏ; cây được biết đến với tên Toyon
Các dạng của từ
số nhiềutoyons

Cụm từ & Cách kết hợp

toyon tree

cây toyon

toyon berry

quả mọng toyon

toyon plant

cây bụi toyon

toyon shrub

cây bụi toyon

toyon habitat

môi trường sống của toyon

toyon species

loài toyon

toyon ecosystem

hệ sinh thái toyon

toyon flower

hoa toyon

toyon landscape

khung cảnh toyon

toyon conservation

bảo tồn toyon

Câu ví dụ

to have a toyon plant in your garden

để có một cây thường xuân toyon trong vườn của bạn

the toyon berries are edible

quả mọng toyon có thể ăn được

to see toyons in the wild

để nhìn thấy thường xuân toyon trong tự nhiên

to use toyons for landscaping

sử dụng thường xuân toyon để làm cảnh quan

to learn about the benefits of toyons

để tìm hiểu về những lợi ích của thường xuân toyon

to identify toyons by their leaves

xác định thường xuân toyon bằng lá của chúng

to plant toyons in a drought-resistant garden

trồng thường xuân toyon trong vườn chịu hạn

to create a habitat for wildlife with toyons

tạo ra môi trường sống cho động vật hoang dã với thường xuân toyon

to appreciate the beauty of toyons in nature

đánh giá cao vẻ đẹp của thường xuân toyon trong thiên nhiên

to find toyons along the hiking trail

tìm thấy thường xuân toyon dọc theo đường mòn đi bộ đường dài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay