tractors

[Mỹ]/ˈtræktəz/
[Anh]/ˈtræktərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của máy kéo; phương tiện được sử dụng để kéo; máy kéo cho rơ moóc

Cụm từ & Cách kết hợp

farm tractors

xe kéo nông trại

heavy tractors

xe kéo hạng nặng

used tractors

xe kéo đã qua sử dụng

compact tractors

xe kéo nhỏ gọn

agricultural tractors

xe kéo nông nghiệp

utility tractors

xe kéo đa năng

small tractors

xe kéo nhỏ

electric tractors

xe kéo điện

modern tractors

xe kéo hiện đại

new tractors

xe kéo mới

Câu ví dụ

farmers rely on tractors for efficient plowing.

nông dân dựa vào máy kéo để cày bừa hiệu quả.

tractors are essential for modern agriculture.

máy kéo là điều cần thiết cho nông nghiệp hiện đại.

many types of tractors are available for different tasks.

có nhiều loại máy kéo khác nhau có sẵn cho các nhiệm vụ khác nhau.

tractors can be used for both farming and construction.

máy kéo có thể được sử dụng cho cả nông nghiệp và xây dựng.

some tractors are equipped with gps technology.

một số máy kéo được trang bị công nghệ gps.

tractors help increase productivity on the farm.

máy kéo giúp tăng năng suất trên nông trại.

new models of tractors are more fuel-efficient.

các kiểu máy kéo mới tiết kiệm nhiên liệu hơn.

tractors come in various sizes to suit different needs.

máy kéo có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.

farmers often maintain their tractors to ensure longevity.

nông dân thường bảo trì máy kéo của họ để đảm bảo tuổi thọ.

tractors are often used in large-scale farming operations.

máy kéo thường được sử dụng trong các hoạt động nông nghiệp quy mô lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay