tramcars

[Mỹ]/'træmkɑː/
[Anh]/'træm,kɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phương tiện di chuyển trên đường ray và được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa; một loại xe điện hoặc xe kéo ngựa di chuyển trên đường ray

Cụm từ & Cách kết hợp

ride the tramcar

đi xe điện

tramcar route

tuyến xe điện

Câu ví dụ

the electric tramcar was looked upon as the wonder of the age.

tàu điện đã được xem là kỳ quan của thời đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay