transferrable skills
kỹ năng có thể chuyển nhượng
transferrable knowledge
kiến thức có thể chuyển nhượng
transferrable assets
tài sản có thể chuyển nhượng
transferrable experience
kinh nghiệm có thể chuyển nhượng
transferrable rights
quyền có thể chuyển nhượng
transferrable benefits
lợi ích có thể chuyển nhượng
transferrable contracts
hợp đồng có thể chuyển nhượng
transferrable tickets
vé có thể chuyển nhượng
transferrable credits
tín dụng có thể chuyển nhượng
transferrable ownership
quyền sở hữu có thể chuyển nhượng
her skills are transferrable to many different jobs.
kỹ năng của cô ấy có thể áp dụng cho nhiều công việc khác nhau.
he found that his experience was highly transferrable.
anh nhận thấy kinh nghiệm của mình rất có thể được chuyển giao.
transferrable skills are essential for career development.
các kỹ năng có thể chuyển giao là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
many of the lessons learned are transferrable to other contexts.
nhiều bài học kinh nghiệm có thể được áp dụng vào các bối cảnh khác.
she took a course to develop transferrable skills.
cô ấy đã tham gia một khóa học để phát triển các kỹ năng có thể chuyển giao.
his leadership abilities are highly transferrable across industries.
khả năng lãnh đạo của anh ấy rất có thể được chuyển giao giữa các ngành công nghiệp.
understanding technology is a transferrable skill in today's job market.
hiểu biết về công nghệ là một kỹ năng có thể chuyển giao trên thị trường lao động hiện nay.
they emphasized the importance of transferrable skills in their training program.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng có thể chuyển giao trong chương trình đào tạo của họ.
her project management experience is transferrable to any organization.
kinh nghiệm quản lý dự án của cô ấy có thể áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào.
transferrable knowledge helps in adapting to new roles.
kiến thức có thể chuyển giao giúp thích ứng với các vai trò mới.
transferrable skills
kỹ năng có thể chuyển nhượng
transferrable knowledge
kiến thức có thể chuyển nhượng
transferrable assets
tài sản có thể chuyển nhượng
transferrable experience
kinh nghiệm có thể chuyển nhượng
transferrable rights
quyền có thể chuyển nhượng
transferrable benefits
lợi ích có thể chuyển nhượng
transferrable contracts
hợp đồng có thể chuyển nhượng
transferrable tickets
vé có thể chuyển nhượng
transferrable credits
tín dụng có thể chuyển nhượng
transferrable ownership
quyền sở hữu có thể chuyển nhượng
her skills are transferrable to many different jobs.
kỹ năng của cô ấy có thể áp dụng cho nhiều công việc khác nhau.
he found that his experience was highly transferrable.
anh nhận thấy kinh nghiệm của mình rất có thể được chuyển giao.
transferrable skills are essential for career development.
các kỹ năng có thể chuyển giao là điều cần thiết cho sự phát triển nghề nghiệp.
many of the lessons learned are transferrable to other contexts.
nhiều bài học kinh nghiệm có thể được áp dụng vào các bối cảnh khác.
she took a course to develop transferrable skills.
cô ấy đã tham gia một khóa học để phát triển các kỹ năng có thể chuyển giao.
his leadership abilities are highly transferrable across industries.
khả năng lãnh đạo của anh ấy rất có thể được chuyển giao giữa các ngành công nghiệp.
understanding technology is a transferrable skill in today's job market.
hiểu biết về công nghệ là một kỹ năng có thể chuyển giao trên thị trường lao động hiện nay.
they emphasized the importance of transferrable skills in their training program.
họ nhấn mạnh tầm quan trọng của các kỹ năng có thể chuyển giao trong chương trình đào tạo của họ.
her project management experience is transferrable to any organization.
kinh nghiệm quản lý dự án của cô ấy có thể áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào.
transferrable knowledge helps in adapting to new roles.
kiến thức có thể chuyển giao giúp thích ứng với các vai trò mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay