transgresses boundaries
vượt quá giới hạn
transgresses rules
vi phạm các quy tắc
transgresses limits
vượt quá giới hạn
transgresses norms
vi phạm các chuẩn mực
transgresses laws
vi phạm luật pháp
transgresses ethics
vi phạm đạo đức
transgresses authority
phá vỡ quyền lực
transgresses expectations
vượt quá mong đợi
transgresses space
vượt quá không gian
transgresses privacy
vi phạm quyền riêng tư
the company transgresses ethical boundaries in its pursuit of profit.
công ty vượt quá những giới hạn đạo đức trong quá trình theo đuổi lợi nhuận.
his actions transgress the rules set by the organization.
hành động của anh ấy vi phạm các quy tắc do tổ chức đặt ra.
when someone transgresses the law, they must face the consequences.
khi ai đó vi phạm pháp luật, họ phải đối mặt với hậu quả.
transgressing social norms can lead to negative reactions from others.
vi phạm các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực từ những người khác.
she believes that art should never transgress personal boundaries.
cô ấy tin rằng nghệ thuật không bao giờ nên vượt quá những giới hạn cá nhân.
transgressing cultural taboos can create misunderstandings.
vi phạm những điều cấm kỵ văn hóa có thể gây ra những hiểu lầm.
the student transgresses the school’s code of conduct regularly.
sinh viên thường xuyên vi phạm đạo đức của trường.
transgressing the limits of privacy can harm relationships.
vi phạm giới hạn quyền riêng tư có thể gây hại cho các mối quan hệ.
he warned her that transgressing the boundaries of friendship could be risky.
anh ta cảnh báo cô ấy rằng việc vượt quá giới hạn của tình bạn có thể là nguy hiểm.
transgressing the expectations of society can lead to isolation.
vi phạm những kỳ vọng của xã hội có thể dẫn đến sự cô lập.
transgresses boundaries
vượt quá giới hạn
transgresses rules
vi phạm các quy tắc
transgresses limits
vượt quá giới hạn
transgresses norms
vi phạm các chuẩn mực
transgresses laws
vi phạm luật pháp
transgresses ethics
vi phạm đạo đức
transgresses authority
phá vỡ quyền lực
transgresses expectations
vượt quá mong đợi
transgresses space
vượt quá không gian
transgresses privacy
vi phạm quyền riêng tư
the company transgresses ethical boundaries in its pursuit of profit.
công ty vượt quá những giới hạn đạo đức trong quá trình theo đuổi lợi nhuận.
his actions transgress the rules set by the organization.
hành động của anh ấy vi phạm các quy tắc do tổ chức đặt ra.
when someone transgresses the law, they must face the consequences.
khi ai đó vi phạm pháp luật, họ phải đối mặt với hậu quả.
transgressing social norms can lead to negative reactions from others.
vi phạm các chuẩn mực xã hội có thể dẫn đến phản ứng tiêu cực từ những người khác.
she believes that art should never transgress personal boundaries.
cô ấy tin rằng nghệ thuật không bao giờ nên vượt quá những giới hạn cá nhân.
transgressing cultural taboos can create misunderstandings.
vi phạm những điều cấm kỵ văn hóa có thể gây ra những hiểu lầm.
the student transgresses the school’s code of conduct regularly.
sinh viên thường xuyên vi phạm đạo đức của trường.
transgressing the limits of privacy can harm relationships.
vi phạm giới hạn quyền riêng tư có thể gây hại cho các mối quan hệ.
he warned her that transgressing the boundaries of friendship could be risky.
anh ta cảnh báo cô ấy rằng việc vượt quá giới hạn của tình bạn có thể là nguy hiểm.
transgressing the expectations of society can lead to isolation.
vi phạm những kỳ vọng của xã hội có thể dẫn đến sự cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay