transhumanism

[Mỹ]/trænzˈhjuːmənɪzəm/
[Anh]/trænzˈhjuːmənɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. niềm tin hoặc phong trào cho rằng con người có thể và nên sử dụng công nghệ tiên tiến để nâng cao khả năng thể chất và tinh thần, vượt qua giới hạn sinh học; quan điểm triết học ủng hộ việc thay đổi điều kiện con người thông qua các công nghệ như AI, công nghệ sinh học và điện tử học.

Cụm từ & Cách kết hợp

transhumanism movement

phong trào hậu nhân bản

transhumanism debate

cuộc tranh luận về hậu nhân bản

transhumanism ideas

những ý tưởng hậu nhân bản

transhumanism advocates

những người ủng hộ hậu nhân bản

post-transhumanism theory

lý thuyết hậu hậu nhân bản

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay