transubstantiate

[Mỹ]/ˌtrænsəbˈstænʃieɪt/
[Anh]/ˌtrænzəbˈstænʃieɪt/

Dịch

vt. thay đổi bản chất của
Các dạng của từ
ngôi thứ ba số íttransubstantiates
hiện tại phân từtransubstantiating
thì quá khứtransubstantiated
quá khứ phân từtransubstantiated

Cụm từ & Cách kết hợp

transubstantiate bread

biến đổi chất lúa mì

transubstantiate wine

biến đổi chất rượu vang

transubstantiate elements

biến đổi các nguyên tố

transubstantiate substances

biến đổi các chất

transubstantiate faith

biến đổi đức tin

transubstantiate reality

biến đổi thực tại

transubstantiate meaning

biến đổi ý nghĩa

transubstantiate experience

biến đổi kinh nghiệm

transubstantiate concepts

biến đổi các khái niệm

transubstantiate ideas

biến đổi các ý tưởng

Câu ví dụ

the priest will transubstantiate the bread and wine during the mass.

người linh mục sẽ biến bánh và rượu thành Mình Máu Chúa Giêsu trong thánh lễ.

in theology, transubstantiate refers to the change of substance.

trong thần học, chuyển hóa vật chất đề cập đến sự thay đổi bản chất.

the concept of transubstantiate is central to catholic doctrine.

khái niệm chuyển hóa vật chất là trung tâm của giáo lý Công giáo.

the idea of transubstantiate can be difficult to grasp for some.

ý tưởng về chuyển hóa vật chất có thể khó nắm bắt đối với một số người.

transubstantiate is often discussed in the context of the eucharist.

chuyển hóa vật chất thường được thảo luận trong bối cảnh của chén thánh.

many rituals involve the act of transubstantiating ordinary substances.

nhiều nghi lễ bao gồm hành động chuyển hóa các vật chất thông thường.

transubstantiate is a term that evokes deep theological implications.

chuyển hóa vật chất là một thuật ngữ gợi lên những ý nghĩa thần học sâu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay