media trashing
Việt Nam_translation
public trashing
Việt Nam_translation
online trashing
Việt Nam_translation
celebrity trashing
Việt Nam_translation
political trashing
Việt Nam_translation
breakup trashing
Việt Nam_translation
divorce trashing
Việt Nam_translation
campaign trashing
Việt Nam_translation
exit trashing
Việt Nam_translation
trashing campaign
Việt Nam_translation
the restaurant received scathing trashings from food critics for its poor service.
Quán ăn đã nhận phải những chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình ẩm thực vì dịch vụ kém.
the team suffered devastating trashings in their final match of the season.
Đội bóng đã chịu những chỉ trích tàn khốc trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.
the politician's speech led to relentless trashings from opposing parties.
Bài phát biểu của chính trị gia đã dẫn đến những chỉ trích không ngừng từ các đảng đối lập.
critics delivered brutal trashings against the controversial film.
Các nhà phê bình đã đưa ra những chỉ trích tàn nhẫn đối với bộ phim gây tranh cãi.
the startup faced harsh trashings from investors after the failed launch.
Start-up này đã phải đối mặt với những chỉ trích gay gắt từ các nhà đầu tư sau khi ra mắt thất bại.
social media users unleashed vicious trashings on the celebrity's post.
Các người dùng mạng xã hội đã tung ra những chỉ trích dữ dội đối với bài đăng của ngôi sao.
the new product received savage trashings from tech reviewers.
Sản phẩm mới đã nhận phải những chỉ trích tàn khốc từ các nhà đánh giá công nghệ.
the company endured fierce trashings over the environmental scandal.
Doanh nghiệp đã chịu đựng những chỉ trích dữ dội về vụ bê bối môi trường.
his latest novel has been getting severe trashings from literary circles.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đã nhận phải những chỉ trích nghiêm trọng từ các giới văn học.
the athlete endured bitter trashings from fans after the scandal.
Vận động viên đã chịu đựng những chỉ trích đau đớn từ các fan sau khi bê bối xảy ra.
the documentary prompted devastating trashings from the government.
Phim tài liệu này đã khiến chính phủ đưa ra những chỉ trích tàn khốc.
the restaurant chain faced public trashings after the health violation reports.
Chuỗi nhà hàng này đã phải đối mặt với những chỉ trích công khai sau các báo cáo vi phạm sức khỏe.
media trashing
Việt Nam_translation
public trashing
Việt Nam_translation
online trashing
Việt Nam_translation
celebrity trashing
Việt Nam_translation
political trashing
Việt Nam_translation
breakup trashing
Việt Nam_translation
divorce trashing
Việt Nam_translation
campaign trashing
Việt Nam_translation
exit trashing
Việt Nam_translation
trashing campaign
Việt Nam_translation
the restaurant received scathing trashings from food critics for its poor service.
Quán ăn đã nhận phải những chỉ trích gay gắt từ các nhà phê bình ẩm thực vì dịch vụ kém.
the team suffered devastating trashings in their final match of the season.
Đội bóng đã chịu những chỉ trích tàn khốc trong trận đấu cuối cùng của mùa giải.
the politician's speech led to relentless trashings from opposing parties.
Bài phát biểu của chính trị gia đã dẫn đến những chỉ trích không ngừng từ các đảng đối lập.
critics delivered brutal trashings against the controversial film.
Các nhà phê bình đã đưa ra những chỉ trích tàn nhẫn đối với bộ phim gây tranh cãi.
the startup faced harsh trashings from investors after the failed launch.
Start-up này đã phải đối mặt với những chỉ trích gay gắt từ các nhà đầu tư sau khi ra mắt thất bại.
social media users unleashed vicious trashings on the celebrity's post.
Các người dùng mạng xã hội đã tung ra những chỉ trích dữ dội đối với bài đăng của ngôi sao.
the new product received savage trashings from tech reviewers.
Sản phẩm mới đã nhận phải những chỉ trích tàn khốc từ các nhà đánh giá công nghệ.
the company endured fierce trashings over the environmental scandal.
Doanh nghiệp đã chịu đựng những chỉ trích dữ dội về vụ bê bối môi trường.
his latest novel has been getting severe trashings from literary circles.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông đã nhận phải những chỉ trích nghiêm trọng từ các giới văn học.
the athlete endured bitter trashings from fans after the scandal.
Vận động viên đã chịu đựng những chỉ trích đau đớn từ các fan sau khi bê bối xảy ra.
the documentary prompted devastating trashings from the government.
Phim tài liệu này đã khiến chính phủ đưa ra những chỉ trích tàn khốc.
the restaurant chain faced public trashings after the health violation reports.
Chuỗi nhà hàng này đã phải đối mặt với những chỉ trích công khai sau các báo cáo vi phạm sức khỏe.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay