treble clef
khóa nhạc treble
treble staff
phách nhạc treble
treble voice
giọng treble
The treble clef is used in music notation for high-pitched instruments.
Dấu gudge là ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc cho các nhạc cụ âm cao.
She trebled her savings in just a year through wise investments.
Cô ấy đã tăng gấp ba lần số tiền tiết kiệm của mình chỉ trong một năm nhờ đầu tư khôn ngoan.
The treble of the children's laughter filled the playground.
Tiếng cười khúc khích của trẻ con tràn ngập sân chơi.
The company saw a treble increase in profits after implementing new marketing strategies.
Công ty đã chứng kiến mức tăng gấp ba lần về lợi nhuận sau khi triển khai các chiến lược tiếp thị mới.
His voice reached a treble pitch as he sang the high notes.
Giọng của anh ấy đạt đến âm cao khi anh ấy hát những nốt cao.
The treble settings on the stereo system can be adjusted to enhance the high frequencies.
Các cài đặt treble trên hệ thống âm thanh có thể được điều chỉnh để tăng cường các tần số cao.
The treble damages awarded to the plaintiff were meant to compensate for the financial losses.
Những thiệt hại treble được trao cho nguyên đơn nhằm bồi thường cho những thiệt hại về tài chính.
The treble choir sang beautifully at the concert, hitting all the high notes perfectly.
Quartet treble đã hát tuyệt vời tại buổi hòa nhạc, đánh trúng tất cả các nốt cao một cách hoàn hảo.
The treble hook on the fishing lure helped catch a large bass.
Móc treble trên mồi câu cá đã giúp bắt được một con cá lớn.
The treble strings on the guitar produce the highest notes in the musical range.
Những dây treble trên đàn guitar tạo ra những nốt cao nhất trong dải âm nhạc.
treble clef
khóa nhạc treble
treble staff
phách nhạc treble
treble voice
giọng treble
The treble clef is used in music notation for high-pitched instruments.
Dấu gudge là ký hiệu được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc cho các nhạc cụ âm cao.
She trebled her savings in just a year through wise investments.
Cô ấy đã tăng gấp ba lần số tiền tiết kiệm của mình chỉ trong một năm nhờ đầu tư khôn ngoan.
The treble of the children's laughter filled the playground.
Tiếng cười khúc khích của trẻ con tràn ngập sân chơi.
The company saw a treble increase in profits after implementing new marketing strategies.
Công ty đã chứng kiến mức tăng gấp ba lần về lợi nhuận sau khi triển khai các chiến lược tiếp thị mới.
His voice reached a treble pitch as he sang the high notes.
Giọng của anh ấy đạt đến âm cao khi anh ấy hát những nốt cao.
The treble settings on the stereo system can be adjusted to enhance the high frequencies.
Các cài đặt treble trên hệ thống âm thanh có thể được điều chỉnh để tăng cường các tần số cao.
The treble damages awarded to the plaintiff were meant to compensate for the financial losses.
Những thiệt hại treble được trao cho nguyên đơn nhằm bồi thường cho những thiệt hại về tài chính.
The treble choir sang beautifully at the concert, hitting all the high notes perfectly.
Quartet treble đã hát tuyệt vời tại buổi hòa nhạc, đánh trúng tất cả các nốt cao một cách hoàn hảo.
The treble hook on the fishing lure helped catch a large bass.
Móc treble trên mồi câu cá đã giúp bắt được một con cá lớn.
The treble strings on the guitar produce the highest notes in the musical range.
Những dây treble trên đàn guitar tạo ra những nốt cao nhất trong dải âm nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay