trematodes

[Mỹ]/ˈtrɛm.ə.təʊd/
[Anh]/ˈtrɛm.ə.toʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại giun dẹp ký sinh, thường được gọi là sán lá
adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của trematodes

Cụm từ & Cách kết hợp

trematode infection

nghiễm ký sinh trùng

trematode life cycle

vòng đời ký sinh trùng

trematode species

loài ký sinh trùng

trematode host

chủ ký sinh trùng

trematode larvae

ấu trùng ký sinh trùng

trematode parasites

ký sinh trùng

trematode disease

bệnh ký sinh trùng

trematode transmission

lây truyền ký sinh trùng

trematode morphology

hình thái ký sinh trùng

trematode classification

phân loại ký sinh trùng

Câu ví dụ

trematodes are often found in freshwater environments.

Các loài trùng roi thường được tìm thấy ở các môi trường nước ngọt.

infection with trematodes can cause serious health issues.

Nhiễm trùng với các loài trùng roi có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

researchers are studying the life cycle of trematodes.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của các loài trùng roi.

trematodes can affect both humans and animals.

Các loài trùng roi có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.

preventing trematode infections is crucial in public health.

Việc ngăn ngừa nhiễm trùng trùng roi rất quan trọng trong công tác y tế cộng đồng.

many trematodes use snails as intermediate hosts.

Nhiều loài trùng roi sử dụng ốc làm vật chủ trung gian.

trematodes are a type of parasitic flatworm.

Các loài trùng roi là một loại sán ký sinh.

some trematodes can live for years inside their hosts.

Một số loài trùng roi có thể sống trong cơ thể vật chủ trong nhiều năm.

understanding trematode biology helps in developing treatments.

Hiểu về sinh học của các loài trùng roi giúp phát triển các phương pháp điều trị.

trematodes are known to cause liver damage in infected individuals.

Các loài trùng roi được biết là gây ra tổn thương gan ở những người bị nhiễm bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay