tricked me
lừa tôi
tricked him
lừa anh ấy
tricked her
lừa cô ấy
tricked into
bị lừa vào
tricked again
lừa lại
tricked out
lừa ra
tricked us
lừa chúng tôi
tricked by
bị lừa bởi
tricked you
lừa bạn
tricked once
lừa một lần
he tricked me into believing his story.
anh ta đã lừa tôi tin vào câu chuyện của anh ta.
she felt tricked after finding out the truth.
cô ấy cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật.
they tricked us into signing the contract.
họ đã lừa chúng tôi ký hợp đồng.
don't let anyone trick you with false promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn giả dối.
he was tricked by a clever scam artist.
anh ta đã bị một kẻ lừa đảo xảo quyệt lừa.
she tricked her friends into playing a prank.
cô ấy đã lừa bạn bè của mình chơi trò nghịch ngợm.
we thought we were safe, but we were tricked.
chúng tôi nghĩ chúng tôi an toàn, nhưng chúng tôi đã bị lừa.
he tricked the audience with his magic tricks.
anh ta đã lừa khán giả bằng những trò ảo thuật của mình.
they tricked me out of my money.
họ đã lừa tôi lấy đi tiền của tôi.
she felt ashamed for being tricked so easily.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đã bị lừa dễ dàng như vậy.
tricked me
lừa tôi
tricked him
lừa anh ấy
tricked her
lừa cô ấy
tricked into
bị lừa vào
tricked again
lừa lại
tricked out
lừa ra
tricked us
lừa chúng tôi
tricked by
bị lừa bởi
tricked you
lừa bạn
tricked once
lừa một lần
he tricked me into believing his story.
anh ta đã lừa tôi tin vào câu chuyện của anh ta.
she felt tricked after finding out the truth.
cô ấy cảm thấy bị lừa sau khi phát hiện ra sự thật.
they tricked us into signing the contract.
họ đã lừa chúng tôi ký hợp đồng.
don't let anyone trick you with false promises.
đừng để ai lừa bạn bằng những lời hứa hẹn giả dối.
he was tricked by a clever scam artist.
anh ta đã bị một kẻ lừa đảo xảo quyệt lừa.
she tricked her friends into playing a prank.
cô ấy đã lừa bạn bè của mình chơi trò nghịch ngợm.
we thought we were safe, but we were tricked.
chúng tôi nghĩ chúng tôi an toàn, nhưng chúng tôi đã bị lừa.
he tricked the audience with his magic tricks.
anh ta đã lừa khán giả bằng những trò ảo thuật của mình.
they tricked me out of my money.
họ đã lừa tôi lấy đi tiền của tôi.
she felt ashamed for being tricked so easily.
cô ấy cảm thấy xấu hổ vì đã bị lừa dễ dàng như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay