trigesimal

[Mỹ]/[ˈtrɪdʒɪsməl]/
[Anh]/[ˈtrɪdʒɪsməl]/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc chứa 30
n. một hệ thống số học dựa trên 30

Cụm từ & Cách kết hợp

trigesimal year

năm ba mươi

trigesimal cycle

chu kỳ ba mươi

trigesimal period

giai đoạn ba mươi

trigesimal age

tuổi ba mươi

trigesimal interval

khoảng thời gian ba mươi

trigesimal system

hệ thống ba mươi

having trigesimal

có ba mươi

trigesimal times

lần thứ ba mươi

trigesimal length

độ dài ba mươi

trigesimal scale

thang đo ba mươi

Câu ví dụ

the trigesimal system, based on 32, is rarely used in modern mathematics.

Hệ thống lượng giác, dựa trên 32, ít được sử dụng trong toán học hiện đại.

ancient mayans utilized a vigesimal system, but occasionally employed a trigesimal base for calculations.

Người Maya cổ đại đã sử dụng hệ thống cơ số 20, nhưng đôi khi sử dụng cơ số 30 cho các phép tính.

while not as common as decimal or binary, exploring trigesimal systems can be a fascinating mathematical exercise.

Mặc dù không phổ biến bằng hệ thập phân hoặc nhị phân, việc khám phá các hệ thống lượng giác có thể là một bài tập toán học thú vị.

the number 96 can be represented as 3 in a trigesimal system.

Số 96 có thể được biểu diễn là 3 trong hệ thống lượng giác.

a trigesimal numeral system offers a unique perspective on number representation.

Hệ đếm lượng giác mang đến một góc nhìn độc đáo về biểu diễn số.

researchers sometimes investigate the properties of different number bases, including trigesimal.

Các nhà nghiên cứu đôi khi điều tra các thuộc tính của các cơ số khác nhau, bao gồm cả lượng giác.

converting between decimal and trigesimal requires understanding place value in the new system.

Chuyển đổi giữa hệ thập phân và lượng giác đòi hỏi phải hiểu giá trị vị trí trong hệ thống mới.

the concept of a trigesimal calendar was explored by some ancient cultures.

Khái niệm về lịch lượng giác đã được một số nền văn hóa cổ đại khám phá.

a trigesimal clock would have 32 hours in a day, a rather unusual concept.

Đồng hồ lượng giác sẽ có 32 giờ trong một ngày, một khái niệm khá bất thường.

the advantages of a trigesimal system are limited compared to more common bases.

Ưu điểm của hệ thống lượng giác bị hạn chế so với các cơ số phổ biến hơn.

understanding different bases like vigesimal and trigesimal broadens mathematical understanding.

Hiểu các cơ số khác nhau như cơ số 20 và lượng giác mở rộng hiểu biết toán học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay