ornamental trinket
đồ trang trí nhỏ
She collected various trinkets from her travels around the world.
Cô ấy đã thu thập nhiều món đồ trang trí nhỏ từ những chuyến đi vòng quanh thế giới.
The antique shop was filled with unique trinkets and treasures.
Cửa hàng đồ cổ tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ và kho báu độc đáo.
He gifted her a beautiful trinket box for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc hộp đựng đồ trang trí nhỏ xinh đẹp nhân dịp sinh nhật.
The trinket on her necklace sparkled in the sunlight.
Món đồ trang trí nhỏ trên vòng cổ của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
She kept a trinket from her childhood as a cherished memory.
Cô ấy giữ lại một món đồ trang trí nhỏ từ thời thơ ấu như một kỷ niệm quý giá.
The trinket added a touch of elegance to her outfit.
Món đồ trang trí nhỏ đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
The trinket box was passed down through generations in the family.
Chiếc hộp đựng đồ trang trí nhỏ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
She found a hidden trinket buried in the sand at the beach.
Cô ấy tìm thấy một món đồ trang trí nhỏ bị giấu dưới cát trên bãi biển.
The trinket shop was full of delicate and intricate pieces.
Cửa hàng đồ trang trí nhỏ tràn ngập những món đồ tinh xảo và phức tạp.
He used the trinket as a symbol of their friendship.
Anh ấy sử dụng món đồ trang trí nhỏ như một biểu tượng của tình bạn của họ.
ornamental trinket
đồ trang trí nhỏ
She collected various trinkets from her travels around the world.
Cô ấy đã thu thập nhiều món đồ trang trí nhỏ từ những chuyến đi vòng quanh thế giới.
The antique shop was filled with unique trinkets and treasures.
Cửa hàng đồ cổ tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ và kho báu độc đáo.
He gifted her a beautiful trinket box for her birthday.
Anh ấy tặng cô ấy một chiếc hộp đựng đồ trang trí nhỏ xinh đẹp nhân dịp sinh nhật.
The trinket on her necklace sparkled in the sunlight.
Món đồ trang trí nhỏ trên vòng cổ của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
She kept a trinket from her childhood as a cherished memory.
Cô ấy giữ lại một món đồ trang trí nhỏ từ thời thơ ấu như một kỷ niệm quý giá.
The trinket added a touch of elegance to her outfit.
Món đồ trang trí nhỏ đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của cô ấy.
The trinket box was passed down through generations in the family.
Chiếc hộp đựng đồ trang trí nhỏ đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
She found a hidden trinket buried in the sand at the beach.
Cô ấy tìm thấy một món đồ trang trí nhỏ bị giấu dưới cát trên bãi biển.
The trinket shop was full of delicate and intricate pieces.
Cửa hàng đồ trang trí nhỏ tràn ngập những món đồ tinh xảo và phức tạp.
He used the trinket as a symbol of their friendship.
Anh ấy sử dụng món đồ trang trí nhỏ như một biểu tượng của tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay