tritanopias

[Mỹ]/ˌtraɪtəˈnəʊpɪəz/
[Anh]/ˌtraɪtəˈnoʊpɪəz/

Dịch

n. loại mù màu mà màu xanh không được nhận biết

Cụm từ & Cách kết hợp

tritanopias diagnosis

chẩn đoán tritanopia

tritanopias symptoms

triệu chứng của tritanopia

tritanopias treatment

điều trị tritanopia

tritanopias vision

thị lực của tritanopia

tritanopias testing

xét nghiệm tritanopia

tritanopias awareness

nhận thức về tritanopia

tritanopias research

nghiên cứu về tritanopia

tritanopias effects

tác động của tritanopia

tritanopias causes

nguyên nhân của tritanopia

tritanopias prevalence

tỷ lệ mắc tritanopia

Câu ví dụ

individuals with tritanopias often struggle to distinguish between blue and yellow colors.

Những người bị tritanopia thường gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa màu xanh lam và màu vàng.

tritanopias can affect a person's ability to choose clothing colors.

Tritanopia có thể ảnh hưởng đến khả năng lựa chọn màu quần áo của một người.

people with tritanopias may rely more on brightness than hue.

Những người bị tritanopia có thể dựa nhiều hơn vào độ sáng hơn là màu sắc.

understanding tritanopias is important for designers creating visual content.

Hiểu về tritanopia rất quan trọng đối với các nhà thiết kế tạo nội dung trực quan.

some apps are designed to assist users with tritanopias in color identification.

Một số ứng dụng được thiết kế để hỗ trợ người dùng bị tritanopia trong việc nhận biết màu sắc.

education about tritanopias can help raise awareness of color vision deficiencies.

Giáo dục về tritanopia có thể giúp nâng cao nhận thức về các khiếm khuyết về thị lực màu.

tests for tritanopias are essential for accurate vision assessments.

Các xét nghiệm về tritanopia rất quan trọng để đánh giá thị lực chính xác.

people with tritanopias might prefer certain lighting conditions for better visibility.

Những người bị tritanopia có thể thích một số điều kiện ánh sáng nhất định để nhìn rõ hơn.

research on tritanopias continues to evolve in the field of ophthalmology.

Nghiên cứu về tritanopia tiếp tục phát triển trong lĩnh vực nhãn khoa.

awareness campaigns can help support those living with tritanopias.

Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giúp hỗ trợ những người sống chung với tritanopia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay