triune

[Mỹ]/traɪˈjuːn/
[Anh]/traɪˈjun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến bản chất ba chiều
n. một nhóm ba; Ba Ngôi trong thần học Kitô giáo

Cụm từ & Cách kết hợp

triune god

chúa tam vị

triune nature

bản chất tam vị

triune concept

khái niệm tam vị

triune being

thực thể tam vị

triune unity

sự thống nhất tam vị

triune relationship

mối quan hệ tam vị

triune love

tình yêu tam vị

triune faith

đạo tin tam vị

triune essence

bản chất của tam vị

triune existence

sự tồn tại của tam vị

Câu ví dụ

the concept of the triune god is central to many christian beliefs.

khái niệm về vị thần tam nhất là trung tâm của nhiều tín ngưỡng Cơ đốc giáo.

in philosophy, the triune nature of existence is often debated.

trong triết học, bản chất tam hợp của sự tồn tại thường xuyên bị tranh luận.

the triune model of government includes executive, legislative, and judicial branches.

mô hình chính phủ tam hợp bao gồm các nhánh hành pháp, lập pháp và tư pháp.

many cultures recognize a triune relationship between body, mind, and spirit.

nhiều nền văn hóa công nhận mối quan hệ tam hợp giữa cơ thể, tâm trí và tinh thần.

the triune nature of the universe can be observed in its complexity.

bản chất tam hợp của vũ trụ có thể được quan sát thấy ở sự phức tạp của nó.

in literature, a triune character often represents conflicting desires.

trong văn học, một nhân vật tam hợp thường đại diện cho những ham muốn mâu thuẫn.

the triune structure of the story enhances its emotional impact.

cấu trúc tam hợp của câu chuyện tăng cường tác động cảm xúc của nó.

understanding the triune nature of time can change our perception of events.

hiểu bản chất tam hợp của thời gian có thể thay đổi nhận thức của chúng ta về các sự kiện.

the artist's work reflects a triune theme of love, loss, and redemption.

công việc của nghệ sĩ phản ánh một chủ đề tam hợp về tình yêu, mất mát và sự chuộc tội.

in psychology, the triune brain model explains different levels of consciousness.

trong tâm lý học, mô hình não bộ tam hợp giải thích các mức độ ý thức khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay