trophism

[Mỹ]/ˈtrəʊfɪzəm/
[Anh]/ˈtroʊfɪzəm/

Dịch

n. mối quan hệ dinh dưỡng hoặc tác động của một sinh vật lên sinh vật khác

Cụm từ & Cách kết hợp

positive trophism

phát triển ưu tiên

negative trophism

phát triển ngược

phototropic trophism

phát triển quang hợp

geotropic trophism

phát triển địa hướng

thigmotropic trophism

phát triển tiếp xúc

hydrotropic trophism

phát triển theo độ ẩm

chemotropic trophism

phát triển hóa hướng

thermotropic trophism

phát triển nhiệt hướng

nutritive trophism

phát triển dinh dưỡng

endotropic trophism

phát triển nội tại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay