positive trophism
phát triển ưu tiên
negative trophism
phát triển ngược
phototropic trophism
phát triển quang hợp
geotropic trophism
phát triển địa hướng
thigmotropic trophism
phát triển tiếp xúc
hydrotropic trophism
phát triển theo độ ẩm
chemotropic trophism
phát triển hóa hướng
thermotropic trophism
phát triển nhiệt hướng
nutritive trophism
phát triển dinh dưỡng
endotropic trophism
phát triển nội tại
positive trophism
phát triển ưu tiên
negative trophism
phát triển ngược
phototropic trophism
phát triển quang hợp
geotropic trophism
phát triển địa hướng
thigmotropic trophism
phát triển tiếp xúc
hydrotropic trophism
phát triển theo độ ẩm
chemotropic trophism
phát triển hóa hướng
thermotropic trophism
phát triển nhiệt hướng
nutritive trophism
phát triển dinh dưỡng
endotropic trophism
phát triển nội tại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay