| số nhiều | tropisms |
light tropism
ưa quang
gravity tropism
ưa trọng lực
water tropism
ưa nước
root tropism
ưa rễ
positive tropism
quá trình hướng động dương
negative tropism
ưa âm
tropism response
phản ứng đối với sự hướng động
tropism effect
tác động của sự hướng động
tropism behavior
hành vi hướng động
tropism study
nghiên cứu về sự hướng động
plants exhibit phototropism by growing towards light.
thực vật thể hiện sự hướng quang bằng cách phát triển hướng về ánh sáng.
animals may show tropism in their search for food.
động vật có thể thể hiện sự hướng động trong quá trình tìm kiếm thức ăn.
positive tropism can enhance growth in many species.
sự hướng động dương có thể tăng cường sự phát triển ở nhiều loài.
negative tropism helps organisms avoid harmful environments.
sự hướng động âm giúp sinh vật tránh khỏi những môi trường có hại.
roots display gravitropism by growing downward.
rễ thể hiện sự hướng trọng lực bằng cách phát triển xuống dưới.
tropism is crucial for understanding plant behavior.
sự hướng động rất quan trọng để hiểu hành vi của thực vật.
some insects demonstrate a tropism towards pheromones.
một số loài côn trùng thể hiện sự hướng động đối với pheromone.
phototropism is essential for photosynthesis in plants.
ảnh hướng động rất quan trọng cho quá trình quang hợp ở thực vật.
research on tropism can lead to advances in agriculture.
nghiên cứu về sự hướng động có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
understanding tropism can help improve crop yields.
hiểu về sự hướng động có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
light tropism
ưa quang
gravity tropism
ưa trọng lực
water tropism
ưa nước
root tropism
ưa rễ
positive tropism
quá trình hướng động dương
negative tropism
ưa âm
tropism response
phản ứng đối với sự hướng động
tropism effect
tác động của sự hướng động
tropism behavior
hành vi hướng động
tropism study
nghiên cứu về sự hướng động
plants exhibit phototropism by growing towards light.
thực vật thể hiện sự hướng quang bằng cách phát triển hướng về ánh sáng.
animals may show tropism in their search for food.
động vật có thể thể hiện sự hướng động trong quá trình tìm kiếm thức ăn.
positive tropism can enhance growth in many species.
sự hướng động dương có thể tăng cường sự phát triển ở nhiều loài.
negative tropism helps organisms avoid harmful environments.
sự hướng động âm giúp sinh vật tránh khỏi những môi trường có hại.
roots display gravitropism by growing downward.
rễ thể hiện sự hướng trọng lực bằng cách phát triển xuống dưới.
tropism is crucial for understanding plant behavior.
sự hướng động rất quan trọng để hiểu hành vi của thực vật.
some insects demonstrate a tropism towards pheromones.
một số loài côn trùng thể hiện sự hướng động đối với pheromone.
phototropism is essential for photosynthesis in plants.
ảnh hướng động rất quan trọng cho quá trình quang hợp ở thực vật.
research on tropism can lead to advances in agriculture.
nghiên cứu về sự hướng động có thể dẫn đến những tiến bộ trong nông nghiệp.
understanding tropism can help improve crop yields.
hiểu về sự hướng động có thể giúp cải thiện năng suất cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay