| số nhiều | trumpetss |
loud trumpets
trống kèn lớn
golden trumpets
trống kèn vàng
trumpets blare
trống kèn vang vọng
trumpets sound
trống kèn réo
trumpets play
trống kèn thổi
trumpets announce
trống kèn thông báo
trumpets call
trống kèn gọi
trumpets echo
tiếng trống kèn vang vọng
trumpets lead
trống kèn dẫn đầu
trumpets signal
trống kèn báo hiệu
the band played loud trumpets during the parade.
ban nhạc đã chơi những chiếc kèn trumpet lớn trong suốt cuộc diễu hành.
she loves the sound of trumpets in jazz music.
cô ấy yêu thích âm thanh của những chiếc kèn trumpet trong nhạc jazz.
trumpets are often used in orchestral performances.
những chiếc kèn trumpet thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn dàn nhạc.
the trumpets signaled the start of the game.
những chiếc kèn trumpet báo hiệu sự bắt đầu của trận đấu.
he played the trumpets beautifully at the concert.
anh ấy đã chơi những chiếc kèn trumpet một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
trumpets can create a powerful and bold sound.
những chiếc kèn trumpet có thể tạo ra âm thanh mạnh mẽ và dạn dĩ.
the trumpets blared as the team entered the field.
những chiếc kèn trumpet vang lên khi đội bóng bước vào sân.
in the marching band, the trumpets lead the way.
trong đội nhạc diễu hành, những chiếc kèn trumpet dẫn đầu.
he has been practicing the trumpets for years.
anh ấy đã luyện tập những chiếc kèn trumpet trong nhiều năm.
trumpets are a key instrument in classical music.
những chiếc kèn trumpet là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc cổ điển.
loud trumpets
trống kèn lớn
golden trumpets
trống kèn vàng
trumpets blare
trống kèn vang vọng
trumpets sound
trống kèn réo
trumpets play
trống kèn thổi
trumpets announce
trống kèn thông báo
trumpets call
trống kèn gọi
trumpets echo
tiếng trống kèn vang vọng
trumpets lead
trống kèn dẫn đầu
trumpets signal
trống kèn báo hiệu
the band played loud trumpets during the parade.
ban nhạc đã chơi những chiếc kèn trumpet lớn trong suốt cuộc diễu hành.
she loves the sound of trumpets in jazz music.
cô ấy yêu thích âm thanh của những chiếc kèn trumpet trong nhạc jazz.
trumpets are often used in orchestral performances.
những chiếc kèn trumpet thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn dàn nhạc.
the trumpets signaled the start of the game.
những chiếc kèn trumpet báo hiệu sự bắt đầu của trận đấu.
he played the trumpets beautifully at the concert.
anh ấy đã chơi những chiếc kèn trumpet một cách tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.
trumpets can create a powerful and bold sound.
những chiếc kèn trumpet có thể tạo ra âm thanh mạnh mẽ và dạn dĩ.
the trumpets blared as the team entered the field.
những chiếc kèn trumpet vang lên khi đội bóng bước vào sân.
in the marching band, the trumpets lead the way.
trong đội nhạc diễu hành, những chiếc kèn trumpet dẫn đầu.
he has been practicing the trumpets for years.
anh ấy đã luyện tập những chiếc kèn trumpet trong nhiều năm.
trumpets are a key instrument in classical music.
những chiếc kèn trumpet là một nhạc cụ quan trọng trong âm nhạc cổ điển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay