tubbing time
thời gian trượt tuyết
tubbing party
tiệc trượt tuyết
tubbing trip
chuyến đi trượt tuyết
tubbing adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
tubbing gear
thiết bị trượt tuyết
tubbing experience
trải nghiệm trượt tuyết
tubbing fun
vui chơi trượt tuyết
tubbing season
mùa trượt tuyết
tubbing event
sự kiện trượt tuyết
tubbing location
địa điểm trượt tuyết
we spent the afternoon tubbing down the river.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để trượt trên sông.
he enjoys tubbing with friends on weekends.
Anh ấy thích trượt với bạn bè vào cuối tuần.
the kids had a blast tubbing at the lake.
Các bé đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trượt ở hồ.
make sure to wear a life jacket while tubbing.
Hãy nhớ mặc áo phao khi trượt.
we rented some tubes for tubbing at the park.
Chúng tôi đã thuê một số ống để trượt ở công viên.
after tubbing, we had a picnic by the shore.
Sau khi trượt, chúng tôi đã có một bữa dã ngoại bên bờ biển.
they were tubbing down the rapids and having fun.
Họ đang trượt xuống các thác và vui vẻ.
she loves tubbing on hot summer days.
Cô ấy thích trượt vào những ngày hè nóng nực.
we took a scenic route while tubbing through the canyon.
Chúng tôi đã đi theo một tuyến đường ngoằn ngoèo trong khi trượt qua hẻm núi.
don't forget sunscreen when you go tubbing!
Đừng quên kem chống nắng khi bạn đi trượt!
tubbing time
thời gian trượt tuyết
tubbing party
tiệc trượt tuyết
tubbing trip
chuyến đi trượt tuyết
tubbing adventure
cuộc phiêu lưu trượt tuyết
tubbing gear
thiết bị trượt tuyết
tubbing experience
trải nghiệm trượt tuyết
tubbing fun
vui chơi trượt tuyết
tubbing season
mùa trượt tuyết
tubbing event
sự kiện trượt tuyết
tubbing location
địa điểm trượt tuyết
we spent the afternoon tubbing down the river.
Chúng tôi đã dành buổi chiều để trượt trên sông.
he enjoys tubbing with friends on weekends.
Anh ấy thích trượt với bạn bè vào cuối tuần.
the kids had a blast tubbing at the lake.
Các bé đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi trượt ở hồ.
make sure to wear a life jacket while tubbing.
Hãy nhớ mặc áo phao khi trượt.
we rented some tubes for tubbing at the park.
Chúng tôi đã thuê một số ống để trượt ở công viên.
after tubbing, we had a picnic by the shore.
Sau khi trượt, chúng tôi đã có một bữa dã ngoại bên bờ biển.
they were tubbing down the rapids and having fun.
Họ đang trượt xuống các thác và vui vẻ.
she loves tubbing on hot summer days.
Cô ấy thích trượt vào những ngày hè nóng nực.
we took a scenic route while tubbing through the canyon.
Chúng tôi đã đi theo một tuyến đường ngoằn ngoèo trong khi trượt qua hẻm núi.
don't forget sunscreen when you go tubbing!
Đừng quên kem chống nắng khi bạn đi trượt!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay