turkmen

[Mỹ]/tɜːkˈmɛn/
[Anh]/tɜrkˈmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người Turkmen; ngôn ngữ Turkmen
adj. liên quan đến Turkmen

Cụm từ & Cách kết hợp

turkmen culture

văn hóa Turkmenistan

turkmen carpet

thảm Turkmen

turkmen language

ngôn ngữ Turkmen

turkmen cuisine

ẩm thực Turkmenistan

turkmen music

âm nhạc Turkmen

turkmen history

lịch sử Turkmenistan

turkmen people

nhân dân Turkmenistan

turkmen festival

lễ hội Turkmen

turkmen art

nghệ thuật Turkmen

turkmen tradition

truyền thống Turkmen

Câu ví dụ

the turkmen culture is rich in traditions.

văn hóa turkmen rất giàu truyền thống.

many turkmen people are skilled in carpet weaving.

nhiều người turkmen có kỹ năng điêu khắc thảm.

turkmenistan is known for its beautiful landscapes.

turkmenistan nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

the turkmen language is part of the turkic family.

ngôn ngữ turkmen là một phần của họ turkic.

turkmen hospitality is famous around the world.

sự hiếu khách của người turkmen nổi tiếng trên toàn thế giới.

turkmenistan has vast natural gas reserves.

turkmenistan có trữ lượng khí đốt tự nhiên rộng lớn.

the turkmen horse is a symbol of national pride.

ngựa turkmen là biểu tượng niềm tự hào dân tộc.

turkmen cuisine features unique flavors and ingredients.

ẩm thực turkmen có những hương vị và nguyên liệu độc đáo.

many tourists visit turkmenistan to explore its history.

nhiều du khách đến turkmenistan để khám phá lịch sử của nó.

turkmenistan's capital is ashgabat.

thủ đô của turkmenistan là ashgabat.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay