turtledove

[Mỹ]/ˈtɜːtəˌdʌv/
[Anh]/ˈtɜrtəlˌdʌv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bồ câu, thường liên quan đến tình yêu; một thuật ngữ âu yếm cho người yêu
Các dạng của từ
số nhiềuturtledoves

Cụm từ & Cách kết hợp

turtledove love

tình yêu chim banh xám

turtledove song

tiếng hót của chim banh xám

turtledove pair

cặp chim banh xám

turtledove nest

tổ chim banh xám

turtledove coo

tiếng rúc của chim banh xám

turtledove couple

đôi chim banh xám

turtledove courtship

khi tán bạn của chim banh xám

turtledove symbol

biểu tượng chim banh xám

turtledove flight

chuyến bay của chim banh xám

turtledove habitat

môi trường sống của chim banh xám

Câu ví dụ

the turtledove coos softly in the morning.

con bồ câu thường hót véo véo nhẹ nhàng vào buổi sáng.

they released a turtledove as a symbol of peace.

họ thả một con bồ câu như một biểu tượng của hòa bình.

the turtledove is often associated with love.

bồ câu thường gắn liền với tình yêu.

we saw a pair of turtledoves in the park.

chúng tôi đã thấy một cặp bồ câu trong công viên.

the turtledove's gentle song filled the air.

tiếng hót véo véo dịu dàng của bồ câu tràn ngập không khí.

in many cultures, the turtledove symbolizes fidelity.

trong nhiều nền văn hóa, bồ câu tượng trưng cho sự chung thủy.

she painted a beautiful picture of a turtledove.

cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp về một con bồ câu.

the turtledove is known for its monogamous nature.

bồ câu nổi tiếng với bản chất một vợ một chồng.

he gave her a necklace with a turtledove charm.

anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng cổ có hình bồ câu.

the turtledove nests in the trees during spring.

bồ câu làm tổ trên cây vào mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay