tweaking the design
tinh chỉnh thiết kế
tweaking the code
tinh chỉnh mã nguồn
tweaking performance
tinh chỉnh hiệu suất
tweaking settings
tinh chỉnh cài đặt
tweaking flavors
tinh chỉnh hương vị
tweaking details
tinh chỉnh chi tiết
tweaked version
phiên bản đã tinh chỉnh
constantly tweaking
liên tục tinh chỉnh
tweaking parameters
tinh chỉnh các tham số
tweaking recipe
tinh chỉnh công thức
we're tweaking the marketing campaign to reach a wider audience.
Chúng tôi đang điều chỉnh chiến dịch marketing để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.
the chef is tweaking the recipe to improve the flavor.
Đầu bếp đang điều chỉnh công thức để cải thiện hương vị.
the engineers are tweaking the software for better performance.
Các kỹ sư đang điều chỉnh phần mềm để cải thiện hiệu suất.
she's tweaking her presentation to make it more engaging.
Cô ấy đang điều chỉnh bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the team is tweaking the design based on user feedback.
Nhóm đang điều chỉnh thiết kế dựa trên phản hồi của người dùng.
he's tweaking the algorithm to increase accuracy.
Anh ấy đang điều chỉnh thuật toán để tăng độ chính xác.
they're tweaking the budget to accommodate unexpected expenses.
Họ đang điều chỉnh ngân sách để đáp ứng các chi phí bất ngờ.
the company is tweaking its strategy to stay competitive.
Công ty đang điều chỉnh chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.
we are constantly tweaking our processes for efficiency.
Chúng tôi liên tục điều chỉnh quy trình của mình để đạt hiệu quả.
the artist is tweaking the colors to achieve the desired effect.
Nghệ sĩ đang điều chỉnh màu sắc để đạt được hiệu ứng mong muốn.
the project manager is tweaking the timeline to meet the deadline.
Quản lý dự án đang điều chỉnh thời gian biểu để đáp ứng thời hạn.
tweaking the design
tinh chỉnh thiết kế
tweaking the code
tinh chỉnh mã nguồn
tweaking performance
tinh chỉnh hiệu suất
tweaking settings
tinh chỉnh cài đặt
tweaking flavors
tinh chỉnh hương vị
tweaking details
tinh chỉnh chi tiết
tweaked version
phiên bản đã tinh chỉnh
constantly tweaking
liên tục tinh chỉnh
tweaking parameters
tinh chỉnh các tham số
tweaking recipe
tinh chỉnh công thức
we're tweaking the marketing campaign to reach a wider audience.
Chúng tôi đang điều chỉnh chiến dịch marketing để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.
the chef is tweaking the recipe to improve the flavor.
Đầu bếp đang điều chỉnh công thức để cải thiện hương vị.
the engineers are tweaking the software for better performance.
Các kỹ sư đang điều chỉnh phần mềm để cải thiện hiệu suất.
she's tweaking her presentation to make it more engaging.
Cô ấy đang điều chỉnh bài thuyết trình của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
the team is tweaking the design based on user feedback.
Nhóm đang điều chỉnh thiết kế dựa trên phản hồi của người dùng.
he's tweaking the algorithm to increase accuracy.
Anh ấy đang điều chỉnh thuật toán để tăng độ chính xác.
they're tweaking the budget to accommodate unexpected expenses.
Họ đang điều chỉnh ngân sách để đáp ứng các chi phí bất ngờ.
the company is tweaking its strategy to stay competitive.
Công ty đang điều chỉnh chiến lược của mình để duy trì tính cạnh tranh.
we are constantly tweaking our processes for efficiency.
Chúng tôi liên tục điều chỉnh quy trình của mình để đạt hiệu quả.
the artist is tweaking the colors to achieve the desired effect.
Nghệ sĩ đang điều chỉnh màu sắc để đạt được hiệu ứng mong muốn.
the project manager is tweaking the timeline to meet the deadline.
Quản lý dự án đang điều chỉnh thời gian biểu để đáp ứng thời hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay