tweeps

[Mỹ]/twiːps/
[Anh]/twiːps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. từ lóng chỉ người dùng Twitter, đặc biệt là người theo dõi hoặc bạn bè của mình

Cụm từ & Cách kết hợp

dear tweeps

Thân ái gửi đến các bạn tweeps

my tweeps

Các bạn tweeps của tôi

thanks tweeps

Cảm ơn các bạn tweeps

hey tweeps

Xin chào các bạn tweeps

tweeps please

Xin các bạn tweeps

love my tweeps

Tôi yêu các bạn tweeps của tôi

hi tweeps

Xin chào các bạn tweeps

tweeps worldwide

Các bạn tweeps trên toàn thế giới

amazing tweeps

Các bạn tweeps tuyệt vời

tweeps rock

Các bạn tweeps thật tuyệt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay