twiggy

[Mỹ]/'twɪɡɪ/
[Anh]/'twɪgi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy những nhánh nhỏ hoặc cành nhỏ

Câu ví dụ

Who get a sweet dream with Twiggy Laswon little plain minidress ...?

Ai có được một giấc mơ ngọt ngào với váy mini trơn màu Twiggy Laswon...?

Her twiggy frame made her look delicate and slender.

Khung hình mảnh mai của cô khiến cô trông thanh tao và thon thả.

The model had a twiggy appearance with her long limbs and small waist.

Người mẫu có vẻ ngoài mảnh mai với đôi chân dài và eo nhỏ.

The twiggy branches of the tree swayed in the wind.

Những cành cây mảnh mai của cây đong đưa trong gió.

She picked up a twiggy stick to stir the campfire.

Cô nhặt một cành cây mảnh mai để khuấy lửa trại.

The forest floor was covered in twiggy debris.

Đất rừng rẫy phủ đầy mảnh vụn cành cây.

Her hair was styled in a twiggy, tousled look.

Tóc của cô được tạo kiểu với vẻ ngoài rối bù, mảnh mai.

The twiggy bushes rustled as the animals passed through them.

Những bụi cây mảnh mai xào xạc khi động vật đi qua chúng.

The bird built its nest using twiggy branches and leaves.

Con chim đã xây tổ của nó bằng các cành cây mảnh mai và lá cây.

The artist painted a twiggy tree against a vibrant sunset.

Nghệ sĩ đã vẽ một cây mảnh mai trước nền hoàng hôn rực rỡ.

She wore a twiggy necklace made of thin branches and beads.

Cô ấy đeo một vòng cổ mảnh mai làm từ những cành cây mỏng và hạt cườm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay