twirled hair
xoắn tóc
twirled around
xoay tròn
twirled fingers
xoắn ngón tay
twirled ribbon
nơ xoắn
twirled dance
nhảy xoắn
twirled scarf
khăn choàng xoắn
twirled leaf
lá xoắn
twirled straw
ống hút xoắn
twirled pen
bút xoắn
twirled baton
gậy xoắn
she twirled around in her new dress.
Cô ấy vặn mình quanh trong chiếc váy mới của mình.
the dancer twirled gracefully on stage.
Người khiêu vũ vặn mình duyên dáng trên sân khấu.
he twirled the pen between his fingers.
Anh ta vặn cây bút giữa các ngón tay của mình.
the dog twirled happily when it saw its owner.
Chú chó vặn mình vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.
she twirled her hair absentmindedly.
Cô ấy vặn tóc của mình một cách vô thức.
he twirled the basketball on his finger.
Anh ta vặn quả bóng rổ trên ngón tay của mình.
the leaves twirled in the autumn breeze.
Những chiếc lá vặn mình trong gió mùa thu.
she twirled with joy at the surprise party.
Cô ấy vặn mình vui mừng tại bữa tiệc bất ngờ.
he twirled the ribbon around the gift.
Anh ta vặn chiếc ruy-băng quanh món quà.
the child twirled in the playground.
Đứa trẻ vặn mình trong sân chơi.
twirled hair
xoắn tóc
twirled around
xoay tròn
twirled fingers
xoắn ngón tay
twirled ribbon
nơ xoắn
twirled dance
nhảy xoắn
twirled scarf
khăn choàng xoắn
twirled leaf
lá xoắn
twirled straw
ống hút xoắn
twirled pen
bút xoắn
twirled baton
gậy xoắn
she twirled around in her new dress.
Cô ấy vặn mình quanh trong chiếc váy mới của mình.
the dancer twirled gracefully on stage.
Người khiêu vũ vặn mình duyên dáng trên sân khấu.
he twirled the pen between his fingers.
Anh ta vặn cây bút giữa các ngón tay của mình.
the dog twirled happily when it saw its owner.
Chú chó vặn mình vui vẻ khi nhìn thấy chủ của nó.
she twirled her hair absentmindedly.
Cô ấy vặn tóc của mình một cách vô thức.
he twirled the basketball on his finger.
Anh ta vặn quả bóng rổ trên ngón tay của mình.
the leaves twirled in the autumn breeze.
Những chiếc lá vặn mình trong gió mùa thu.
she twirled with joy at the surprise party.
Cô ấy vặn mình vui mừng tại bữa tiệc bất ngờ.
he twirled the ribbon around the gift.
Anh ta vặn chiếc ruy-băng quanh món quà.
the child twirled in the playground.
Đứa trẻ vặn mình trong sân chơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay