udon

[Mỹ]/ˈuːdɒn/
[Anh]/ˈuːdɑːn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mì dày của Nhật Bản; udon; mì udon (ẩm thực Nhật Bản)

Cụm từ & Cách kết hợp

udon soup

mì udon

fried udon

udon chiên

udon noodles

mì udon

spicy udon

udon cay

udon dish

món mì udon

beef udon

udon bò

vegetable udon

udon rau

udon bowl

mì udon trong bát

cold udon

udon lạnh

udon salad

salad udon

Câu ví dụ

i love to eat udon noodles for dinner.

Tôi thích ăn mì udon vào bữa tối.

udon is a popular dish in japanese cuisine.

Udon là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

we ordered a large bowl of udon at the restaurant.

Chúng tôi đã gọi một tô udon lớn ở nhà hàng.

she prefers udon over ramen for its texture.

Cô ấy thích udon hơn ramen vì kết cấu của nó.

can you recommend a good place to get udon?

Bạn có thể giới thiệu một nơi tốt để ăn udon không?

udon can be served hot or cold, depending on the season.

Udon có thể được phục vụ nóng hoặc lạnh, tùy thuộc vào mùa.

my favorite udon dish includes tempura and vegetables.

Món udon yêu thích của tôi bao gồm tempura và rau củ.

he learned how to make udon from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm udon từ bà của mình.

udon broth is rich and flavorful, perfect for cold days.

Nước dùng udon rất thơm ngon và đậm đà, rất thích hợp cho những ngày lạnh.

they enjoyed a bowl of udon after a long day of work.

Họ đã thưởng thức một tô udon sau một ngày làm việc dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay