ugric

[Mỹ]/ˈjuːɡrɪk/
[Anh]/ˈjuːɡrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến người Ugric hoặc ngôn ngữ của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

ugric languages

các ngôn ngữ Ugric

ugric people

người Ugric

ugric culture

văn hóa Ugric

ugric tribes

các bộ tộc Ugric

ugric heritage

di sản Ugric

ugric roots

gốc rễ Ugric

ugric origins

nguồn gốc Ugric

ugric history

lịch sử Ugric

ugric identity

danh tính Ugric

ugric traditions

các truyền thống Ugric

Câu ví dụ

the ugric languages are part of the finno-ugric language family.

các ngôn ngữ ugric là một phần của họ ngôn ngữ finno-ugric.

many ugric peoples have a rich cultural heritage.

nhiều dân tộc ugric có di sản văn hóa phong phú.

the ugric tribes inhabit parts of siberia.

các bộ lạc ugric sinh sống ở một số phần của siberia.

ugric folklore often includes tales of nature and spirits.

truyền thuyết dân gian ugric thường bao gồm những câu chuyện về thiên nhiên và linh hồn.

the ugric peoples have distinct traditions and customs.

các dân tộc ugric có những truyền thống và phong tục khác biệt.

research on ugric languages can reveal historical connections.

nghiên cứu về các ngôn ngữ ugric có thể tiết lộ những kết nối lịch sử.

ugric music often features traditional instruments.

âm nhạc ugric thường có các nhạc cụ truyền thống.

the ugric people celebrate various festivals throughout the year.

nhân dân ugric ăn mừng nhiều lễ hội khác nhau trong suốt cả năm.

understanding ugric culture can enhance cross-cultural communication.

hiểu về văn hóa ugric có thể tăng cường giao tiếp đa văn hóa.

many researchers study the ugric languages for their unique features.

nhiều nhà nghiên cứu nghiên cứu các ngôn ngữ ugric vì những đặc điểm độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay