ultrapure water
nước siêu tinh khiết
ultrapure chemicals
hóa chất siêu tinh khiết
ultrapure silicon
silicon siêu tinh khiết
ultrapure materials
vật liệu siêu tinh khiết
ultrapure solvents
dung môi siêu tinh khiết
ultrapure gases
khí siêu tinh khiết
ultrapure substances
chất siêu tinh khiết
ultrapure filtration
lọc siêu tinh khiết
ultrapure processes
quy trình siêu tinh khiết
ultrapure systems
hệ thống siêu tinh khiết
ultrapure water is essential for laboratory experiments.
nước siêu tinh khiết là điều cần thiết cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
they use ultrapure chemicals in their manufacturing process.
họ sử dụng hóa chất siêu tinh khiết trong quy trình sản xuất của họ.
ultrapure silicon is crucial for semiconductor devices.
silicon siêu tinh khiết rất quan trọng đối với các thiết bị bán dẫn.
the ultrapure air in the cleanroom prevents contamination.
không khí siêu tinh khiết trong phòng sạch ngăn ngừa sự ô nhiễm.
researchers are developing methods to produce ultrapure substances.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để sản xuất các chất siêu tinh khiết.
ultrapure solvents are commonly used in chemical analysis.
các dung môi siêu tinh khiết thường được sử dụng trong phân tích hóa học.
the ultrapure glassware ensures accurate measurement in experiments.
thủy tinh siêu tinh khiết đảm bảo độ chính xác của phép đo trong các thí nghiệm.
for optimal results, use ultrapure reagents in your experiments.
để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng các chất phản ứng siêu tinh khiết trong các thí nghiệm của bạn.
ultrapure materials are required for high-performance electronics.
vật liệu siêu tinh khiết là cần thiết cho điện tử hiệu suất cao.
they achieved ultrapure conditions during the synthesis process.
họ đã đạt được các điều kiện siêu tinh khiết trong quá trình tổng hợp.
ultrapure water
nước siêu tinh khiết
ultrapure chemicals
hóa chất siêu tinh khiết
ultrapure silicon
silicon siêu tinh khiết
ultrapure materials
vật liệu siêu tinh khiết
ultrapure solvents
dung môi siêu tinh khiết
ultrapure gases
khí siêu tinh khiết
ultrapure substances
chất siêu tinh khiết
ultrapure filtration
lọc siêu tinh khiết
ultrapure processes
quy trình siêu tinh khiết
ultrapure systems
hệ thống siêu tinh khiết
ultrapure water is essential for laboratory experiments.
nước siêu tinh khiết là điều cần thiết cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
they use ultrapure chemicals in their manufacturing process.
họ sử dụng hóa chất siêu tinh khiết trong quy trình sản xuất của họ.
ultrapure silicon is crucial for semiconductor devices.
silicon siêu tinh khiết rất quan trọng đối với các thiết bị bán dẫn.
the ultrapure air in the cleanroom prevents contamination.
không khí siêu tinh khiết trong phòng sạch ngăn ngừa sự ô nhiễm.
researchers are developing methods to produce ultrapure substances.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp để sản xuất các chất siêu tinh khiết.
ultrapure solvents are commonly used in chemical analysis.
các dung môi siêu tinh khiết thường được sử dụng trong phân tích hóa học.
the ultrapure glassware ensures accurate measurement in experiments.
thủy tinh siêu tinh khiết đảm bảo độ chính xác của phép đo trong các thí nghiệm.
for optimal results, use ultrapure reagents in your experiments.
để có kết quả tốt nhất, hãy sử dụng các chất phản ứng siêu tinh khiết trong các thí nghiệm của bạn.
ultrapure materials are required for high-performance electronics.
vật liệu siêu tinh khiết là cần thiết cho điện tử hiệu suất cao.
they achieved ultrapure conditions during the synthesis process.
họ đã đạt được các điều kiện siêu tinh khiết trong quá trình tổng hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay