unaddressed

[Mỹ]/ʌnə'drest/
[Anh]/ʌnəˈdrɛst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. (của chữ cái, v.v.) không được viết với tên hoặc địa chỉ, không có tên hoặc địa chỉ.

Câu ví dụ

unaddressed issues can lead to misunderstandings

các vấn đề chưa được giải quyết có thể dẫn đến hiểu lầm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay