unaggressive

[Mỹ]/[ʌnˈɡrɛsɪv]/
[Anh]/[ʌnˈɡrɛsɪv]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không hung hăng; không có xu hướng tấn công hoặc thống trị; Nhẹ nhàng; dịu dàng; Thiếu sự quyết liệt hoặc cường độ.

Cụm từ & Cách kết hợp

unaggressive approach

thái độ không hung hăng

being unaggressive

hành xử không hung hăng

unaggressively speaking

theo cách không hung hăng

unaggressive stance

điều kiện không hung hăng

unaggressive behavior

hành vi không hung hăng

remained unaggressive

vẫn giữ thái độ không hung hăng

highly unaggressive

rất không hung hăng

unaggressive style

phong cách không hung hăng

an unaggressive tone

một giọng điệu không hung hăng

seemingly unaggressive

dường như không hung hăng

Câu ví dụ

the company adopted an unaggressive marketing strategy to avoid alienating potential customers.

Doanh nghiệp đã áp dụng chiến lược marketing không quá tích cực để tránh làm tổn thương đến các khách hàng tiềm năng.

his unaggressive demeanor put everyone at ease during the tense negotiations.

Thái độ không quá tích cực của anh ấy đã khiến mọi người cảm thấy dễ chịu trong những cuộc đàm phán căng thẳng.

we pursued an unaggressive approach to the project, focusing on collaboration and consensus.

Chúng tôi theo đuổi một cách tiếp cận không quá tích cực đối với dự án, tập trung vào sự hợp tác và sự đồng thuận.

the unaggressive policy towards smaller businesses fostered a climate of growth.

Chính sách không quá tích cực đối với các doanh nghiệp nhỏ đã tạo ra một môi trường phát triển.

the diplomat’s unaggressive style helped de-escalate the conflict.

Phong cách không quá tích cực của nhà ngoại giao đã giúp giảm căng thẳng trong xung đột.

an unaggressive investment strategy minimized risk and ensured steady returns.

Một chiến lược đầu tư không quá tích cực đã giảm thiểu rủi ro và đảm bảo lợi nhuận ổn định.

the team favored an unaggressive game plan, prioritizing defense over offense.

Đội ngũ ưu tiên một kế hoạch không quá tích cực, chú trọng phòng thủ hơn tấn công.

she maintained an unaggressive tone throughout the debate, even when challenged.

Cô ấy duy trì một giọng điệu không quá tích cực trong suốt cuộc tranh luận, ngay cả khi bị thách thức.

the unaggressive expansion of the company into new markets proved successful.

Sự mở rộng không quá tích cực của công ty vào các thị trường mới đã chứng minh là thành công.

his unaggressive leadership style encouraged open communication and feedback.

Phong cách lãnh đạo không quá tích cực của anh ấy khuyến khích giao tiếp cởi mở và phản hồi.

the unaggressive response to the criticism demonstrated a willingness to listen.

Phản ứng không quá tích cực đối với chỉ trích đã thể hiện sự sẵn lòng lắng nghe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay