unambiguities

[Mỹ]/ˌʌnæmˈbɪɡjʊɪtiz/
[Anh]/ˌʌnæmˈbɪɡjʊɪtiz/

Dịch

n. Tính xác định, đặc biệt là trong các bối cảnh liên quan đến máy tính.

Cụm từ & Cách kết hợp

resolve unambiguities

Giải quyết các chỗ mơ hồ

eliminate unambiguities

Loại bỏ các chỗ mơ hồ

clarify unambiguities

Làm rõ các chỗ mơ hồ

address unambiguities

Xử lý các chỗ mơ hồ

remove unambiguities

Xóa các chỗ mơ hồ

avoid unambiguities

Tránh các chỗ mơ hồ

check for unambiguities

Kiểm tra các chỗ mơ hồ

identify unambiguities

Xác định các chỗ mơ hồ

potential unambiguities

Các chỗ mơ hồ tiềm ẩn

possible unambiguities

Các chỗ mơ hồ có thể xảy ra

Câu ví dụ

the editor worked to resolve all ambiguities in the manuscript before publication.

Người biên tập đã cố gắng giải quyết tất cả các điểm mơ hồ trong bản thảo trước khi xuất bản.

legal professionals must clarify ambiguities in contracts to prevent future disputes.

Các chuyên gia pháp lý phải làm rõ các điểm mơ hồ trong hợp đồng để tránh tranh chấp trong tương lai.

the new guidelines aim to eliminate ambiguities in the application process.

Các hướng dẫn mới nhằm loại bỏ các điểm mơ hồ trong quy trình nộp đơn.

scientists strive to address ambiguities in their research methodologies.

Các nhà khoa học nỗ lực giải quyết các điểm mơ hồ trong phương pháp nghiên cứu của họ.

the style guide helps writers avoid ambiguities in technical documentation.

Hướng dẫn phong cách giúp các nhà viết lách tránh các điểm mơ hồ trong tài liệu kỹ thuật.

teachers should reduce ambiguities in their instructions for students.

Giáo viên nên giảm bớt các điểm mơ hồ trong hướng dẫn dành cho học sinh.

the committee met to clear up ambiguities regarding the new policy.

Hội đồng đã họp để làm rõ các điểm mơ hồ liên quan đến chính sách mới.

linguistic analysis reveals potential ambiguities in the ancient text.

Phân tích ngôn ngữ tiết lộ các điểm mơ hồ tiềm ẩn trong văn bản cổ.

the translator faced numerous semantic ambiguities during the project.

Người dịch đã đối mặt với nhiều điểm mơ hồ về mặt ngữ nghĩa trong suốt dự án.

clear communication helps prevent ambiguities in team collaborations.

Giao tiếp rõ ràng giúp ngăn ngừa các điểm mơ hồ trong hợp tác nhóm.

the legal team identified several ambiguities in the patent document.

Đội ngũ pháp lý đã xác định được một số điểm mơ hồ trong tài liệu bằng sáng chế.

grammar checking software detects and resolves ambiguities automatically.

Phần mềm kiểm tra ngữ pháp phát hiện và giải quyết các điểm mơ hồ một cách tự động.

the diplomat attempted to remove ambiguities from the international agreement.

Đại sứ đã cố gắng loại bỏ các điểm mơ hồ khỏi hiệp ước quốc tế.

careful planning reduces ambiguities in project timelines and deliverables.

Lập kế hoạch cẩn thận giúp giảm bớt các điểm mơ hồ trong thời gian và kết quả của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay