unamiable behavior
hành vi khó ưa
unamiable response
phản hồi khó ưa
unamiable attitude
thái độ khó ưa
unamiable personality
tính cách khó ưa
unamiable expression
biểu hiện khó ưa
unamiable nature
tính chất khó ưa
unamiable remarks
nhận xét khó ưa
unamiable demeanor
dáng vẻ khó ưa
unamiable disposition
tinh thần khó ưa
unamiable silence
sự im lặng khó ưa
his unamiable demeanor made it hard for others to approach him.
Dáng vẻ khó ưa của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the unamiable comments from the critics hurt the artist's feelings.
Những lời nhận xét khó ưa từ các nhà phê bình đã làm tổn thương cảm xúc của nghệ sĩ.
she found his unamiable attitude difficult to tolerate.
Cô ấy thấy thái độ khó ưa của anh ấy khó chịu đựng.
his unamiable nature often led to misunderstandings.
Tính cách khó ưa của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
the team struggled to work together due to their unamiable leader.
Đội ngũ gặp khó khăn trong việc hợp tác do người lãnh đạo khó ưa của họ.
despite his talent, his unamiable personality limited his opportunities.
Mặc dù có tài năng, tính cách khó ưa của anh ấy đã hạn chế cơ hội của anh ấy.
her unamiable remarks during the meeting were noted by everyone.
Những lời nhận xét khó ưa của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
he was often unamiable, which affected his social life.
Anh ấy thường khó ưa, điều này ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của anh ấy.
the unamiable atmosphere in the office made it hard to concentrate.
Không khí khó ưa trong văn phòng khiến mọi người khó tập trung.
her unamiable response surprised everyone at the event.
Phản ứng khó ưa của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.
unamiable behavior
hành vi khó ưa
unamiable response
phản hồi khó ưa
unamiable attitude
thái độ khó ưa
unamiable personality
tính cách khó ưa
unamiable expression
biểu hiện khó ưa
unamiable nature
tính chất khó ưa
unamiable remarks
nhận xét khó ưa
unamiable demeanor
dáng vẻ khó ưa
unamiable disposition
tinh thần khó ưa
unamiable silence
sự im lặng khó ưa
his unamiable demeanor made it hard for others to approach him.
Dáng vẻ khó ưa của anh ấy khiến người khác khó tiếp cận.
the unamiable comments from the critics hurt the artist's feelings.
Những lời nhận xét khó ưa từ các nhà phê bình đã làm tổn thương cảm xúc của nghệ sĩ.
she found his unamiable attitude difficult to tolerate.
Cô ấy thấy thái độ khó ưa của anh ấy khó chịu đựng.
his unamiable nature often led to misunderstandings.
Tính cách khó ưa của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm.
the team struggled to work together due to their unamiable leader.
Đội ngũ gặp khó khăn trong việc hợp tác do người lãnh đạo khó ưa của họ.
despite his talent, his unamiable personality limited his opportunities.
Mặc dù có tài năng, tính cách khó ưa của anh ấy đã hạn chế cơ hội của anh ấy.
her unamiable remarks during the meeting were noted by everyone.
Những lời nhận xét khó ưa của cô ấy trong cuộc họp đã được mọi người ghi nhận.
he was often unamiable, which affected his social life.
Anh ấy thường khó ưa, điều này ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của anh ấy.
the unamiable atmosphere in the office made it hard to concentrate.
Không khí khó ưa trong văn phòng khiến mọi người khó tập trung.
her unamiable response surprised everyone at the event.
Phản ứng khó ưa của cô ấy đã khiến mọi người bất ngờ tại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay