unappreciative behavior
hành vi không biết trân trọng
unappreciative comments
những bình luận thiếu sự biết ơn
unappreciative attitude
thái độ không biết trân trọng
unappreciative friends
những người bạn không biết trân trọng
unappreciative audience
khán giả không biết trân trọng
unappreciative remarks
những nhận xét thiếu sự biết ơn
unappreciative response
phản hồi thiếu sự biết ơn
unappreciative partner
người bạn đời không biết trân trọng
unappreciative colleagues
những đồng nghiệp không biết trân trọng
he felt unappreciative of her efforts.
anh cảm thấy không đánh giá cao những nỗ lực của cô.
being unappreciative can damage relationships.
việc không biết đánh giá cao có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she was unappreciative of the help she received.
cô ấy không biết đánh giá cao sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được.
his unappreciative attitude surprised everyone.
tính cách không biết đánh giá cao của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
they were unappreciative of the team's hard work.
họ không biết đánh giá cao sự chăm chỉ của cả đội.
being unappreciative can lead to misunderstandings.
việc không biết đánh giá cao có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she often seemed unappreciative of the little things.
cô ấy thường có vẻ không biết đánh giá cao những điều nhỏ nhặt.
his unappreciative comments hurt her feelings.
những lời nhận xét không biết đánh giá cao của anh ấy làm tổn thương cô ấy.
don't be unappreciative of the opportunities you have.
đừng không biết đánh giá cao những cơ hội mà bạn có.
she realized her unappreciative behavior was wrong.
cô ấy nhận ra hành vi không biết đánh giá cao của mình là sai.
unappreciative behavior
hành vi không biết trân trọng
unappreciative comments
những bình luận thiếu sự biết ơn
unappreciative attitude
thái độ không biết trân trọng
unappreciative friends
những người bạn không biết trân trọng
unappreciative audience
khán giả không biết trân trọng
unappreciative remarks
những nhận xét thiếu sự biết ơn
unappreciative response
phản hồi thiếu sự biết ơn
unappreciative partner
người bạn đời không biết trân trọng
unappreciative colleagues
những đồng nghiệp không biết trân trọng
he felt unappreciative of her efforts.
anh cảm thấy không đánh giá cao những nỗ lực của cô.
being unappreciative can damage relationships.
việc không biết đánh giá cao có thể làm tổn hại đến các mối quan hệ.
she was unappreciative of the help she received.
cô ấy không biết đánh giá cao sự giúp đỡ mà cô ấy nhận được.
his unappreciative attitude surprised everyone.
tính cách không biết đánh giá cao của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
they were unappreciative of the team's hard work.
họ không biết đánh giá cao sự chăm chỉ của cả đội.
being unappreciative can lead to misunderstandings.
việc không biết đánh giá cao có thể dẫn đến những hiểu lầm.
she often seemed unappreciative of the little things.
cô ấy thường có vẻ không biết đánh giá cao những điều nhỏ nhặt.
his unappreciative comments hurt her feelings.
những lời nhận xét không biết đánh giá cao của anh ấy làm tổn thương cô ấy.
don't be unappreciative of the opportunities you have.
đừng không biết đánh giá cao những cơ hội mà bạn có.
she realized her unappreciative behavior was wrong.
cô ấy nhận ra hành vi không biết đánh giá cao của mình là sai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay