unbiasedly

[Mỹ]/ʌnˈbaɪəsdli/
[Anh]/ʌnˈbaɪəsdli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. một cách không thiên vị; công bằng; khách quan.

Cụm từ & Cách kết hợp

assessed unbiasedly

Vietnamese_translation

reviewed unbiasedly

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the judge must evaluate the evidence unbiasedly to reach a fair verdict.

Tòa án phải đánh giá bằng chứng một cách khách quan để đưa ra phán quyết công bằng.

researchers should analyze data unbiasedly to ensure their findings are scientifically valid.

Những nhà nghiên cứu nên phân tích dữ liệu một cách khách quan để đảm bảo kết quả nghiên cứu của họ là hợp lệ về mặt khoa học.

the journalist reported the controversial story unbiasedly, presenting all perspectives fairly.

Báo cáo viên đã tường thuật câu chuyện gây tranh cãi một cách khách quan, trình bày tất cả các góc nhìn một cách công bằng.

scientists unbiasedly tested their hypothesis through rigorous experiments and careful observation.

Các nhà khoa học đã kiểm tra giả thuyết của họ một cách khách quan thông qua các thí nghiệm nghiêm ngặt và quan sát cẩn thận.

the scholarship committee reviewed applications unbiasedly, considering only academic achievements.

Hội đồng xét học bổng đã xem xét các đơn ứng tuyển một cách khách quan, chỉ xem xét thành tích học thuật.

historians unbiasedly examined the complex historical events without letting personal beliefs influence their analysis.

Các nhà sử học đã nghiên cứu các sự kiện lịch sử phức tạp một cách khách quan, không để niềm tin cá nhân ảnh hưởng đến phân tích của họ.

the arbitrator unbiasedly considered both sides of the dispute before rendering a fair decision.

Người trọng tài đã xem xét cả hai bên của tranh chấp một cách khách quan trước khi đưa ra quyết định công bằng.

film critics unbiasedly assessed the movie's artistic merits regardless of its commercial performance.

Các nhà phê bình phim đã đánh giá giá trị nghệ thuật của bộ phim một cách khách quan, bất kể hiệu suất thương mại của nó.

the professor unbiasedly graded each student's research paper according to the syllabus criteria.

Giáo sư đã chấm điểm mỗi bài luận nghiên cứu của sinh viên một cách khách quan theo tiêu chí của chương trình học.

surveyors unbiasedly measured the property boundaries to ensure accuracy and prevent future disputes.

Các kỹ sư khảo sát đã đo lường ranh giới tài sản một cách khách quan để đảm bảo tính chính xác và ngăn ngừa tranh chấp trong tương lai.

the umpire unbiasedly called every pitch throughout the game, maintaining complete neutrality.

Trọng tài đã gọi mỗi cú ném một cách khách quan trong suốt trận đấu, duy trì sự trung lập hoàn toàn.

philosophers unbiasedly examined various ethical frameworks to understand different moral perspectives.

Các triết gia đã nghiên cứu các khung lý thuyết đạo đức khác nhau một cách khách quan để hiểu các góc nhìn đạo đức khác nhau.

the auditor unbiasedly examined all financial records to verify the company's true financial status.

Kế toán viên đã kiểm tra tất cả các hồ sơ tài chính một cách khách quan để xác minh tình trạng tài chính thực sự của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay