unbiddenly

[Mỹ]/ʌnˈbɪdənli/
[Anh]/ʌnˈbɪdənli/

Dịch

adv. không được hỏi, ra lệnh hoặc mời; tự nguyện.

Câu ví dụ

memories of childhood unbiddenly flooded back as i walked through the old neighborhood.

Ký ức tuổi thơ bất giác tràn về khi tôi đi qua khu phố cũ.

a smile unbiddenly crept across her face when she saw the gift.

Một nụ cười bất giác hiện lên trên khuôn mặt cô khi cô nhìn thấy món quà.

doubts unbiddenly surfaced in his mind during the important presentation.

Những nghi ngờ bất giác nổi lên trong tâm trí anh trong lúc trình bày quan trọng.

the lyrics unbiddenly entered my head and i couldn't stop humming.

Lời bài hát bất giác xuất hiện trong đầu tôi và tôi không thể ngừng hát ru.

tears unbiddenly rolled down her cheeks at the mention of his name.

Nước mắt bất giác chảy xuống má cô khi nhắc đến cái tên của anh.

an unbiddenly thought of her grandmother came to her while cooking.

Một suy nghĩ bất giác về bà nội cô xuất hiện khi cô đang nấu ăn.

fear unbiddenly gripped the climbers as the storm intensified.

Nỗi sợ bất giác bao phủ các người leo núi khi cơn bão dữ dội hơn.

the old song unbiddenly reminded him of happier times.

Bài hát cũ bất giác khiến anh nhớ lại những thời gian vui vẻ hơn.

images of the accident unbiddenly replayed in her nightmares.

Hình ảnh vụ tai nạn bất giác lặp lại trong ác mộng của cô.

a sense of peace unbiddenly washed over him after the meditation.

Cảm giác bình an bất giác lan tỏa trên người anh sau khi thiền định.

questions unbiddenly arose during the quiet reflection session.

Những câu hỏi bất giác nảy sinh trong buổi suy ngẫm yên tĩnh.

the scent of roses unbiddenly evoked memories of his grandmother's garden.

Mùi hương của hoa hồng bất giác gợi lên kỷ niệm về khu vườn của bà nội anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay