unbillable

[Mỹ]/ʌnˈbɪləbl/
[Anh]/ʌnˈbɪləbl/

Dịch

adj. không phù hợp để tính phí hoặc thu tiền; không thể tính phí cho khách hàng hoặc khách hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unbillable hours

giờ không tính phí

unbillable time

thời gian không tính phí

unbillable expenses

chi phí không tính phí

unbillable work

công việc không tính phí

unbillable days

ngày không tính phí

unbillable costs

chi phí không tính phí

unbillable activities

hoạt động không tính phí

unbillable services

dịch vụ không tính phí

unbillable tasks

nhiệm vụ không tính phí

unbillable effort

cố gắng không tính phí

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay