unbillable hours
giờ không tính phí
unbillable time
thời gian không tính phí
unbillable expenses
chi phí không tính phí
unbillable work
công việc không tính phí
unbillable days
ngày không tính phí
unbillable costs
chi phí không tính phí
unbillable activities
hoạt động không tính phí
unbillable services
dịch vụ không tính phí
unbillable tasks
nhiệm vụ không tính phí
unbillable effort
cố gắng không tính phí
unbillable hours
giờ không tính phí
unbillable time
thời gian không tính phí
unbillable expenses
chi phí không tính phí
unbillable work
công việc không tính phí
unbillable days
ngày không tính phí
unbillable costs
chi phí không tính phí
unbillable activities
hoạt động không tính phí
unbillable services
dịch vụ không tính phí
unbillable tasks
nhiệm vụ không tính phí
unbillable effort
cố gắng không tính phí
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay