emotional unbonding
phá vỡ cảm xúc
chemical unbonding
phá vỡ hóa học
gradual unbonding
phá vỡ dần
unbonding energy
năng lượng phá vỡ
complete unbonding
phá vỡ hoàn toàn
unbonding process
quy trình phá vỡ
unbonding phase
giai đoạn phá vỡ
unbonding mechanism
cơ chế phá vỡ
molecular unbonding
phá vỡ phân tử
the chemist is unbonding the molecules to study their individual properties.
Hóa học gia đang tách các phân tử để nghiên cứu các tính chất riêng của chúng.
emotional unbonding can be a painful but necessary process in relationships.
Quá trình tách cảm xúc có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết trong các mối quan hệ.
the unbonding energy required to break these chemical bonds is extremely high.
Năng lượng tách cần thiết để phá vỡ các liên kết hóa học này là cực kỳ cao.
after years of codependency, she began the process of emotional unbonding.
Sau nhiều năm phụ thuộc lẫn nhau, cô bắt đầu quá trình tách cảm xúc.
the unbonding of the adhesive takes several hours at room temperature.
Quá trình tách chất dính mất vài giờ ở nhiệt độ phòng.
scientists are researching new methods for unbonding plastic composites.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để tách các composite nhựa.
the unbonding ceremony marked the official end of their formal partnership.
Lễ tách đã đánh dấu kết thúc chính thức của mối quan hệ đối tác của họ.
polymer unbonding occurs when the material is exposed to high temperatures.
Quá trình tách polymer xảy ra khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao.
he found the unbonding from his addiction to be challenging but rewarding.
Anh thấy việc tách khỏi cơn nghiện của mình là một thử thách nhưng mang lại lợi ích.
the unbonding protocol must be followed carefully to avoid damaging the components.
Quy trình tách phải được tuân thủ cẩn thận để tránh làm hỏng các thành phần.
unbonding in relationships often requires professional guidance and support.
Quá trình tách trong các mối quan hệ thường cần sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp.
the gradual unbonding of the paint revealed the original wall surface underneath.
Quá trình tách dần lớp sơn đã phơi bày bề mặt tường gốc bên dưới.
neural unbonding during development helps establish healthy brain connections.
Quá trình tách thần kinh trong quá trình phát triển giúp thiết lập các kết nối não khỏe mạnh.
the company announced the unbonding of its subsidiary from the parent corporation.
Doanh nghiệp đã công bố việc tách chi nhánh khỏi công ty mẹ.
emotional unbonding
phá vỡ cảm xúc
chemical unbonding
phá vỡ hóa học
gradual unbonding
phá vỡ dần
unbonding energy
năng lượng phá vỡ
complete unbonding
phá vỡ hoàn toàn
unbonding process
quy trình phá vỡ
unbonding phase
giai đoạn phá vỡ
unbonding mechanism
cơ chế phá vỡ
molecular unbonding
phá vỡ phân tử
the chemist is unbonding the molecules to study their individual properties.
Hóa học gia đang tách các phân tử để nghiên cứu các tính chất riêng của chúng.
emotional unbonding can be a painful but necessary process in relationships.
Quá trình tách cảm xúc có thể là một quá trình đau đớn nhưng cần thiết trong các mối quan hệ.
the unbonding energy required to break these chemical bonds is extremely high.
Năng lượng tách cần thiết để phá vỡ các liên kết hóa học này là cực kỳ cao.
after years of codependency, she began the process of emotional unbonding.
Sau nhiều năm phụ thuộc lẫn nhau, cô bắt đầu quá trình tách cảm xúc.
the unbonding of the adhesive takes several hours at room temperature.
Quá trình tách chất dính mất vài giờ ở nhiệt độ phòng.
scientists are researching new methods for unbonding plastic composites.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp mới để tách các composite nhựa.
the unbonding ceremony marked the official end of their formal partnership.
Lễ tách đã đánh dấu kết thúc chính thức của mối quan hệ đối tác của họ.
polymer unbonding occurs when the material is exposed to high temperatures.
Quá trình tách polymer xảy ra khi vật liệu tiếp xúc với nhiệt độ cao.
he found the unbonding from his addiction to be challenging but rewarding.
Anh thấy việc tách khỏi cơn nghiện của mình là một thử thách nhưng mang lại lợi ích.
the unbonding protocol must be followed carefully to avoid damaging the components.
Quy trình tách phải được tuân thủ cẩn thận để tránh làm hỏng các thành phần.
unbonding in relationships often requires professional guidance and support.
Quá trình tách trong các mối quan hệ thường cần sự hướng dẫn và hỗ trợ chuyên nghiệp.
the gradual unbonding of the paint revealed the original wall surface underneath.
Quá trình tách dần lớp sơn đã phơi bày bề mặt tường gốc bên dưới.
neural unbonding during development helps establish healthy brain connections.
Quá trình tách thần kinh trong quá trình phát triển giúp thiết lập các kết nối não khỏe mạnh.
the company announced the unbonding of its subsidiary from the parent corporation.
Doanh nghiệp đã công bố việc tách chi nhánh khỏi công ty mẹ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay